cuve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thùng, chậu: Một vật chứa lớn, thường có hình trụ hoặc hình hộp, dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật khác.
- Thùng ủ: Một thùng lớn, đặc biệt dùng trong sản xuất rượu vang để lên men hoặc ủ hèm nho.
Ví dụ sử dụng
- (Cái thùng đầy nước.)
- (Những trái nho đang lên men trong thùng ủ.)
- (Cần phải làm sạch cái chậu/thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuve à développement": (thuật ngữ nhiếp ảnh) chậu rửa phim.
- Le photographe utilise une cuve à développement pour traiter les pellicules. (Nhiếp ảnh gia sử dụng một chậu rửa phim để xử lý các cuộn phim.)
- "Cuve de fermentation": thùng lên men.
- La cuve de fermentation en acier inoxydable est essentielle à la brasserie. (Thùng lên men bằng thép không gỉ là thiết bị thiết yếu của nhà máy bia.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuvette (n.f): chậu nhỏ, bồn rửa (ví dụ: cuvette de toilette - bồn cầu).
- Cuveau (n.m): thùng nhỏ, thùng con.
- Cuvier (n.m): thùng giặt (quần áo) lớn.
Từ đồng nghĩa
- Bac (n.m): bể, thùng, máng (ví dụ: un bac à fleurs - một chậu hoa).
- Réservoir (n.m): bể chứa, thùng chứa.
- Tonneau (n.m): thùng tròn (thường bằng gỗ, để đựng rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "cuve".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuve".
danh từ giống cái
- thùng; chậu
- Cuve à développement(nhiếp ảnh) chậu rửa phim
- thùng ủ (hèm nho)