cylindrical
/si'lindrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình trụ, hình ống: Mô tả hình dạng của một vật thể có hai đáy là hai hình tròn bằng nhau và song song, được nối bởi một mặt cong (mặt xung quanh) vuông góc với hai đáy. Đây là hình dạng cơ bản của một hình trụ trong hình học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The storage tank is cylindrical in shape. (Bể chứa có hình dạng hình trụ.)
- He held a long, cylindrical object in his hand. (Anh ta cầm một vật thể dài, có hình ống trong tay.)
- Many soda cans are cylindrical containers. (Nhiều lon nước ngọt là những vật đựng hình trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cylindrical coordinates" (toạ độ trụ): Một hệ tọa độ trong không gian ba chiều, mô tả vị trí của một điểm bằng khoảng cách đến một trục cố định, một góc và một độ cao.
- Some physics problems are easier to solve using cylindrical coordinates. (Một số bài toán vật lý dễ giải hơn khi sử dụng hệ tọa độ trụ.)
"Nearly cylindrical" (gần như hình trụ): Dùng để mô tả một vật thể có hình dạng gần giống, nhưng không hoàn toàn chính xác, với một hình trụ.
- The pillar was worn but still nearly cylindrical. (Cây cột đã bị mòn nhưng vẫn gần như có hình trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Cylinder (danh từ): Hình trụ, xi lanh.
- The engine has six cylinders. (Động cơ có sáu xi lanh.)
Cylindrically (trạng từ): Một cách có hình trụ.
- The pipe is cylindrically shaped. (Đường ống có hình dạng theo kiểu hình trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Tubular: Có hình ống, hình ống tròn (thường nhấn mạnh tính chất rỗng bên trong).
- Columnar: Có hình cột (thường để chỉ các cấu trúc thẳng đứng, dạng cột).
Từ trái nghĩa
- Cubic: Có hình lập phương.
- Spherical: Có hình cầu.