cáo

Học thuật
Thân thiện
cáo

Cáo đang rình bắt gà trong sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài thú ăn thịt: Một loài động vật , sống trong rừng, thuộc họ chó, chân thấp, tai to, mõm nhọn được coi rất tinh ranh, khôn ngoan.
      • dụ: Cáo thường săn bắt .
    • Bài văn công bố quan trọng (): Một thể loại văn bản cổ, thường được viết dưới danh nghĩa nhà vua hoặc người quyền lực cao để công bố một sự kiện trọng đại cho toàn dân biết.
      • dụ: "Bình Ngô đại cáo" của Nguyễn Trãi một áng thiên cổ hùng văn.
  2. Tính từ (khẩu ngữ):

    • Tinh ranh, gian giảo: Dùng để miêu tả tính cách xảo quyệt, khôn lỏi, không thật thà.
      • dụ: Thằng ấy cáo lắm, đừng tin.
  3. Động từ:

    • Trình báo, thưa gửi (): Hành động báo cáo, trình lên cấp trên hoặc người quyền.
    • Viện cớ, lấy lí do: Đưa ra một lý do (thường không thật) để từ chối hoặc xin miễn tham gia một việc đó.
      • dụ: cáo ốm để không phải đi họp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ con vật):
    • Trong truyện ngụ ngôn, cáo thường được miêu tả kẻ gian xảo.
    • Đuôi cáo thường rất dài rậm.
  • Danh từ (chỉ văn bản):
    • Bài cáo được truyền đi khắp nơi, ai nấy đều vui mừng.
  • Tính từ:
    • Cái nhìn cáo của hắn khiến người ta không thể yên tâm.
  • Động từ:
    • Anh ta cáo bận để xin về sớm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mèo già hóa cáo": Thành ngữ chỉ người càng già càng trở nên tinh ranh, khôn ngoan nhiều mưu mẹo.
    • dụ: Ông ấy giờ mèo già hóa cáo rồi, khó lừa lắm.
Biến thể từ liên quan
  • Cáo già (danh từ): Chỉ người rất tinh ranh, già đời trong những mưu mẹo.
    • dụ: Hắn một tay cáo già trong làng cờ bạc.
  • Cáo bệnh (động từ): Lấy cớ bị ốm (một cách dùng cụ thể của nghĩa "viện cớ").
    • dụ: Hôm qua cáo bệnh không đến lớp.
  • Cáo từ (động từ): Từ chối, xin thôi (một việc đó, thường chức vụ).
    • dụ: Ông ấy đã cáo từ chức vụ giám đốc.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
  • Chỉ con vật: Hồ ly (thường dùng trong văn chương, truyền thuyết).
  • Chỉ tính tinh ranh: Xảo quyệt, gian giảo, khôn lỏi, láu cá.
  • Chỉ hành động viện cớ: Viện cớ, lấy cớ, nại cớ.
Các cụm từ liên quan
  • Cáo trạng (danh từ): Văn bản buộc tội, bản cáo giác (thuộc phạm vi pháp lý).
    • dụ: Viện kiểm sát đã đưa ra cáo trạng.
  • Cáo giác (động từ): Tố cáo, báo cho cơ quan thẩm quyền biết về một hành vi phạm tội.
    • dụ: Người dân đã cáo giác hành vi buôn lậu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cáo mượn oai hùm": Chỉ kẻ yếu dựa vào thế lực của kẻ mạnh đểdọa người khác.
  • "Cáo chết ba năm quay đầu về núi": Thành ngữ nói về lòng thủy chung, hướng về cội nguồn, quê hương.
cáo

Cáo đang rình bắt gà trong sân.

  1. 1 I d. 1 Thú ăn thịt, sốngrừng, gần với chó, nhưng chân thấp, tai to mõm nhọn, rất tinh khôn. Cáo bắt . Mèo già hoá cáo*. 2 (ph.). Mèo rừng.
  2. II t. (kng.). Tinh ranh, gian giảo. Thằng cha ấy lắm.
  3. 2 d. (). Bài văn thường lấy danh nghĩa nhà vua để công bố cho dân chúng biết những điều tầm quan trọng lớn. Nguyễn Trãi viết bài cáo "Bình Ngô".
  4. 3 đg. 1 (). Trình, thưa. 2 Viện cớ để từ chối, để xin khỏi phải làm. Cáo ốm, không dự hội nghị.