cabrer

ngoại động từ
  1. làm chồm lên
    • Cabrer un cheval
      làm con ngựa chồm lên
  2. (hàng không) làm ghềnh mũi lên
    • Cabrer un avion
      ghềnh mũi máy bay lên
  3. (nghĩa bóng) làm lồng lên, làm cho chống lại, xui chống lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cabrer"

Từ có nhắc đến "cabrer"

cabrer
Le cavalier fait cabrer son cheval.