cabré

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lồng lên, nổi giận: "cabré" mô tả trạng thái tức giận, bực bội hoặc phản ứng mạnh mẽ, thườngđột ngột, trước một điều đó không vừa ý.
    • Ngạc nhiên, sửng sốt: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể diễn tả sự ngạc nhiên đến mức phản ứng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu tout cabré quand on a critiqué son travail. (Anh ấy trở nên lồng lên khi người ta chỉ trích công việc của mình.)
    • Ne sois pas cabré pour si peu ! (Đừng nổi giận chuyện nhỏ nhặt như vậy!)
    • La nouvelle l'a laissé cabré. (Tin tức đã khiến anh ta sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rester cabré": vẫn còn giận, vẫn còn bực.

    • Il est resté cabré pendant toute la réunion. (Anh ta vẫn còn bực bội trong suốt cuộc họp.)
  • "une réaction cabrée": một phản ứng giận dữ, bực tức.

    • Sa réponse a été une réaction cabrée. (Câu trả lời của ấymột phản ứng giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Se cabrer (động từ phản thân): nổi giận, phản ứng dữ dội.

    • Il se cabre à la moindre remarque. (Anh ta nổi giận với lời nhận xét nhỏ nhất.)
  • Cabrement (danh từ, thông tục): sự tức giận, sự bực bội.

    • Quel cabrement pour rien ! (Thật là bực bội không cả!)
Từ đồng nghĩa
  • Fâché: tức giận.
  • Irrité: bị kích động, bực mình.
  • Révolté: phẫn nộ, nổi loạn.
Từ trái nghĩa
  • Calme: bình tĩnh.
  • Serein: thanh thản, điềm tĩnh.
  • Apaisé: đã được làm dịu, nguôi ngoai.
tính từ
  1. (nghĩa bóng) lồng lên