ravaler

ngoại động từ
  1. nuốt lại
    • Ravaler sa salive
      nuốt lại nước bọt
  2. (nghĩa bóng) nuốt, cầm, nhịn
    • Ravaler sa colère
      nuốt giận
  3. (xây dựng) trát lại (tường...)
  4. (xây dựng) hoàn thiện mặt ngoài (ngôi nhà)
  5. (nông nghiệp) đốn, chặt sát (cành cây)
  6. (nông nghiệp) san
    • Ravaler la terre
      san đất
  7. (ngành mỏ) đào sâu thêm (giếng )
  8. (kỹ thuật) bạt, phạt, đẽo
  9. (nghĩa bóng) làm giảm giá, dìm
    • Ravaler le mérite d'autrui
      dìm giá trị người khác
nội động từ
  1. di cư xuôi dòng ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ravaler"

Từ có nhắc đến "ravaler"