ravaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nuốt lại: Hành động đưa một thứ gì đó đã lên tới miệng hoặc cổ họng trở xuống dạ dày.
- Nuốt, cầm, nhịn: (Nghĩa bóng) Kiềm chế, không biểu lộ một cảm xúc hoặc ý kiến mạnh mẽ.
- Trát lại, hoàn thiện mặt ngoài: (Xây dựng) Làm mới hoặc sửa chữa lớp mặt ngoài của một bức tường hoặc công trình.
- Đốn, chặt sát: (Nông nghiệp) Cắt tỉa cành cây rất ngắn.
- San: (Nông nghiệp) Làm cho bề mặt đất trở nên bằng phẳng.
- Đào sâu thêm: (Ngành mỏ) Mở rộng hoặc đào sâu hơn một đường hầm hoặc giếng mỏ.
- Bạt, phạt, đẽo: (Kỹ thuật) Làm cho bề mặt một vật liệu trở nên phẳng hoặc nhẵn bằng cách cắt bớt đi.
- Làm giảm giá, dìm: (Nghĩa bóng) Hạ thấp giá trị hoặc uy tín của ai đó hoặc điều gì đó.
Nội động từ:
- Di cư xuôi dòng: (Về cá) Di chuyển từ thượng nguồn xuống hạ nguồn của một dòng sông.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a dû ravaler son café trop chaud. (Anh ấy phải nuốt lại ly cà phê quá nóng.)
- Elle a ravalé ses larmes et a souri. (Cô ấy nuốt nước mắt và mỉm cười.)
- Nous allons faire ravaler la façade de l'immeuble. (Chúng tôi sẽ cho trát lại mặt tiền của tòa nhà.)
- Le jardinier ravale les haies au printemps. (Người làm vườn đốn tỉa các hàng rào cây vào mùa xuân.)
- Il ne supporte pas qu'on ravale ses compétences. (Anh ta không chịu được việc người khác dìm giá trị năng lực của mình.)
Nội động từ:
- Le saumon ravale vers l'océan après la reproduction. (Cá hồi di cư xuôi dòng về phía đại dương sau khi sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ravaler sa fierté": Nuốt niềm kiêu hãnh, chấp nhận làm điều gì đó khiến mình cảm thấy mất mặt.
- Il a dû ravaler sa fierté pour lui demander de l'aide. (Anh ta phải nuốt niềm kiêu hãnh để nhờ cô ấy giúp đỡ.)
- "Ravaler ses paroles": Nuốt lời, rút lại lời đã nói (thường vì xấu hổ hoặc bị bắt buộc).
- Devant les preuves, il a été obligé de ravaler ses paroles. (Trước các bằng chứng, anh ta buộc phải nuốt lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravalement (danh từ): Hành động trát lại, sửa chữa mặt ngoài; sự kiềm chế, nuốt (nghĩa bóng).
- Le ravalement de l'immeuble est obligatoire tous les dix ans. (Việc trát lại mặt ngoài tòa nhà là bắt buộc mười năm một lần.)
- Avaler (ngoại động từ): Nuốt (nghĩa đen). "Ravaler" thường mang sắc thái nuốt hoặc nuốt một cách khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Refouler: Kìm nén, đè nén (cảm xúc).
- Réprimer: Nén, kiềm chế.
- Refaire: Làm lại, sửa chữa (mặt tiền).
- Tailler: Cắt tỉa (cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ravaler de (cổ, ít dùng): Cảm thấy xấu hổ, tủi nhục vì điều gì.
- Il ravale de cette humiliation. (Hắn cảm thấy tủi nhục vì sự sỉ nhục đó.)
Thành ngữ liên quan
- Ravaler son venin: Nuốt nọc độc của mình, tức là phải kiềm chế cơn giận dữ hoặc lời lẽ độc địa.
- Contrarié, il a dû ravaler son venin et se taire. (Bực bội, hắn phải nuốt nọc độc của mình và im miệng.)
ngoại động từ
- nuốt lại
- Ravaler sa salivenuốt lại nước bọt
- (nghĩa bóng) nuốt, cầm, nhịn
- Ravaler sa colèrenuốt giận
- (xây dựng) trát lại (tường...)
- (xây dựng) hoàn thiện mặt ngoài (ngôi nhà)
- (nông nghiệp) đốn, chặt sát (cành cây)
- (nông nghiệp) san
- Ravaler la terresan đất
- (ngành mỏ) đào sâu thêm (giếng lò)
- (kỹ thuật) bạt, phạt, đẽo
- (nghĩa bóng) làm giảm giá, dìm
- Ravaler le mérite d'autruidìm giá trị người khác
nội động từ
- di cư xuôi dòng (cá)