cỡn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thôi thúc, xung động mạnh mẽ về tình dục: "cỡn" chỉ trạng thái ham muốn tình dục mãnh liệt, thường mang tính bản năng và khó kiềm chế.
- Sự dâm dục, dục vọng: "cỡn" cũng được dùng để nói về lòng ham muốn nhục dục quá mức, đôi khi mang nghĩa tiêu cực hoặc phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người khi bị cỡn chi phối thường mất kiểm soát. (Khi bị thôi thúc tình dục mạnh mẽ chi phối, con người thường mất khả năng tự chủ.)
- Chuyện cỡn không nên bàn nơi công cộng. (Chuyện dục vọng không nên thảo luận ở nơi đông người.)
- Cơn cỡn nổi lên khiến hắn hành động thiếu suy nghĩ. (Cơn xung động tình dục bùng lên khiến hắn hành động không suy xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơn cỡn": một đợt bùng phát của ham muốn tình dục mạnh mẽ.
- Anh ta cố gắng kìm nén cơn cỡn nhưng không thành. (Anh ta cố gắng kiềm chế cơn xung động tình dục nhưng thất bại.)
"cỡn lên": trạng thái ham muốn tình dục trở nên mạnh mẽ hơn.
- Mỗi khi gần người yêu, cậu ấy lại cỡn lên. (Mỗi khi ở gần người yêu, cậu ấy lại bị thôi thúc tình dục mạnh mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Cỡn (động từ, ít dùng): hành động thể hiện ham muốn tình dục.
- Nó cỡn quá, không biết giữ ý. (Nó ham muốn tình dục quá mức, không biết giữ phép tắc.)
Dâm (tính từ): có ham muốn tình dục mạnh mẽ, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Người dâm thường khó kiềm chế bản thân. (Người có ham muốn tình dục mạnh thường khó tự kiềm chế.)
Từ đồng nghĩa
- Dục vọng: ham muốn mạnh mẽ, đặc biệt là tình dục.
- Ham muốn: nhu cầu hoặc khao khát về thể xác hoặc tinh thần.
- Xung động: sự thôi thúc đột ngột và mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
- Cỡn như chó: (thô tục) so sánh ham muốn tình dục mạnh mẽ với bản năng động vật.
- Hắn ta cỡn như chó, chẳng biết xấu hổ. (Hắn ta ham muốn tình dục mạnh mẽ như loài chó, không biết xấu hổ.)