công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài chim cùng họ với gà, có lông đuôi dài và đẹp, thường xòe ra để trình diễn: Chỉ loài chim công.
- Công nhân (nói tắt): Người lao động chân tay hoặc trí óc trong các ngành sản xuất, dịch vụ.
- Tước hiệu cao quý nhất trong hệ thống tước vị phong kiến (Công, Hầu, Bá, Tử, Nam): Tước Công.
- Thế công (nói tắt) trong chiến thuật, thể thao: Hành động tấn công, đối lập với "thủ" (phòng thủ).
- Sức lao động bỏ ra để làm một việc gì đó: Chỉ sức lực, thời gian, trí tuệ tiêu hao để hoàn thành công việc.
- Đơn vị đo lường sức lao động tương đương với một ngày làm việc của một người: Dùng để tính khối lượng công việc.
- Tiền thù lao nhận được do lao động: Khoản tiền trả cho sức lao động.
- Công lao, đóng góp (nói tắt): Phần đóng góp có ích, tạo nên thành quả.
- (Vật lý) Đại lượng vật lý đo sự chuyển năng lượng thông qua lực tác dụng: Một đại lượng cơ bản.
- Đơn vị đo diện tích đất ruộng ở Nam Bộ, bằng 1/10 hecta (1000 m²): Đơn vị đo lường cổ truyền.
Tính từ:
- Công bằng (nói tắt): Sự ngay thẳng, hợp lý, không thiên vị.
- Chung, thuộc về cộng đồng: Không thuộc sở hữu riêng của cá nhân.
Động từ:
- (Y học) Nói về thuốc gây phản ứng xấu, không hợp với cơ thể người bệnh: Thuốc có tác dụng phụ mạnh, gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chim):
- Con công đang xòe đuôi rất đẹp.
- Danh từ (Công nhân):
- Anh ấy là một công nhân lành nghề.
- Danh từ (Tước hiệu):
- Ông ấy được phong tước Công.
- Danh từ (Thế công):
- Đội bóng có lối chơi công rất mạnh mẽ.
- Danh từ (Sức lao động):
- Làm việc này tốn nhiều công sức.
- Thuê nhân công để xây nhà.
- Danh từ (Tiền thù lao):
- Làm việc cả tháng để nhận công.
- Danh từ (Công lao):
- Ông ấy có công lớn trong sự nghiệp giải phóng dân tộc.
- Danh từ (Vật lý):
- Tính công cơ học do lực F sinh ra.
- Danh từ (Đơn vị diện tích):
- Thửa ruộng nhà tôi rộng ba công.
- Tính từ (Công bằng):
- Vị quan xử án rất công.
- Tính từ (Chung):
- Đây là tài sản công, mọi người phải giữ gìn.
- Động từ:
- Bệnh nhân bị công thuốc nên mệt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có công": Có công lao, đóng góp.
- Người có công với nước được tôn vinh.
- "Vô công": Không có việc làm, rỗi rãi.
- Ăn cơm nhà vác ngà voi, vô công mà hưởng thì đời nào nên. (Tục ngữ)
- "Bất công": Không công bằng.
- Sự phân biệt đối xử là bất công.
Biến thể và từ liên quan
- Công bằng (tính từ): Fair, just.
- Công cộng (tính từ): Public.
- Công lao (danh từ): Merit, contribution.
- Công nhân (danh từ): Worker, laborer.
- Công tác (danh từ): Work, mission (thường chỉ công việc được phân công).
- Công việc (danh từ): Job, task.
- Công an (danh từ): Police, public security force.
- Công tước (danh từ): Duke (tước hiệu).
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Sức lao động: Labor power.
- Việc làm: Job.
- Thù lao: Remuneration.
- Đóng góp: Contribution.
- Tấn công: Attack (nghĩa "thế công").
- Chung: Common, public.
- Hợp lý: Reasonable (nghĩa "công bằng").
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: Kiên trì, nhẫn nại ắt sẽ thành công.
- Công ai nấy nhớ, tội ai nấy chịu: Mỗi người phải tự nhớ ơn và chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
- Của một đồng, công một nén: Vật chất (của) và sức lao động (công) đều quý giá.
- Ăn cơm nhà vác ngà voi: Làm việc vô ích, vô công cho người khác.
- 1 dt. Loài chim cùng loại với gà, lông đuôi dài, có mặt nguyệt, có thể xòe ra: Con công ăn lẫn với gà, rồng kia, rắn nọ, coi đà sao nên (cd).
- 2 dt. Công nhân nói tắt: Công, nông liên minh.
- 3 dt. Tước cao nhất trong năm tước của chế độ phong kiến: Năm tước của phong kiến là công, hầu, bá, tử, nam.
- 4 dt. Thế công nói tắt: Giỏi cả công lẫn thủ.
- 5 dt. 1. Sức lao động tiêu hao trong một việc làm: Của một đồng, công một nén (tng); Kẻ góp của, người góp công (tng); Một công đôi ba việc (tng) 2. Sức lao động tiêu hao trong một ngày của một người: Đào cái mương này mất hơn một trăm công 3. Tiền nhận được do bỏ sức lao động để làm việc: Rủ nhau đi cấy lấy công (cd) 4. Công lao nói tắt: Có công với nước; Công ai nấy nhớ, tội ai nấy chịu (tng) 5. (lí) Đại lượng vật lí đặc trưng định lượng cho sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác: Trong hệ đơn vị quốc tế, công được do bằng Jun (J).
- 6 dt. Đơn vị đo diện tích ruộng ở Nam-bộ bằng một phần mười héc-ta: Thửa ruộng 2400 công, tức là có 240 héc-ta.
- 7 tt, trgt. Công bằng nói tắt: Trời sao trời ở chẳng công (cd).
- 8 tt. Chung cho mọi người: Của công.
- 9 đgt. Nói thuốc dùng không hợp, ảnh hưởng đến sức khoẻ của bệnh nhân: Bệnh tăng lên vì công thuốc.
- an dt. (H. công: việc chung; an: yên ổn) 1. Tổ chức của Nhà nước phụ trách việc giữ gìn trật tự an ninh chung: Ngành công an 2. Nhân viên phụ trách việc gi�