cụm

Học thuật
Thân thiện
cụm

Một cụm hoa nhỏ nở rộ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm, khối nhỏ gồm nhiều vật cùng loại mọc hoặc tập hợp lại gần nhau: Chỉ một tập hợp nhỏ, tự nhiên hoặc nhân tạo, gồm những thứ giống nhau liền kề nhau.
    • Tập hợp một số đơn vị nhỏ thành một nhóm liên hệ chặt chẽ: Thường dùng trong quy hoạch, tổ chức không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cành mai nở một cụm hoa vàng rực. (Một nhóm nhỏ những bông hoa mai vàng mọc cùng nhau trên một cành.)
    • Khu vực này được quy hoạch thành một cụm dân cư mới. (Khu vực này được sắp xếp để trở thành một nhóm các hộ gia đình sống tập trung.)
    • Những cụm pháo hoa đồng loạt bắn lên bầu trời đêm. (Nhiều nhóm pháo hoa được bố trí gần nhau cùng phóng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cụm từ": Một nhóm từ (từ hai từ trở lên) kết hợp với nhau tạo thành một đơn vị có nghĩa, có thể thành ngữ, tục ngữ hoặc một cụm cú pháp.
    • "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" một cụm từ mang tính giáo dục sâu sắc.
  • "cụm động từ" / "cụm danh từ": Thuật ngữ ngữ pháp chỉ một nhóm từ động từ/danh từ làm trung tâm các thành phần phụ đi kèm.
    • Trong câu "Ngôi nhà ấy rất đẹp", "ngôi nhà ấy" một cụm danh từ.
Biến thể từ liên quan
  • Cụm lại (động từ): Tập hợp, tụ lại thành một nhóm.
    • Mọi người cụm lại để nghe thông báo quan trọng.
  • Chùm (danh từ): Cũng chỉ một nhóm, nhiều thứ cùng loại buông thõng hoặc mọc chung một cuống (thường dùng cho hoa quả: chùm nho, chùm hoa).
  • Nhóm (danh từ): Tập hợp người hoặc vật chung đặc điểm, mục đích (nghĩa rộng phổ biến hơn "cụm").
Từ đồng nghĩa
  • Khóm: Thường dùng cho cây cối, hoa mọc tụm lại (khóm tre, khóm hoa).
  • Đám: Chỉ một tập hợp không hình thù, trật tự rõ ràng (đám mây, đám cỏ).
  • Quần thể: Thuật ngữ chỉ tập hợp lớn các cá thể cùng loài trong sinh học, hoặc trong quy hoạch (quần thể kiến trúc).
Các cụm từ (tổ hợp từ) liên quan
  • Cụm công nghiệp: Khu vực tập trung nhiều nhà máy, xí nghiệp.
    • Thành phố đang phát triển thêm một cụm công nghiệp phía Đông.
  • Cụm thi đấu: Nhóm các địa điểm hoặc các trận đấu được tổ chức gần nhau.
    • Các đội trong cùng cụm thi đấu sẽ đá vòng tròn tính điểm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cụm" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tổ hợp từ hoặc thuật ngữ.)

cụm

Một cụm hoa nhỏ nở rộ trong vườn.

  1. dt. 1. Khối gồm những cây nhỏ cùng một gốc, những chiếc cùng một cành những bông hoa liền cuống, chụm lại với nhau: cụm hoa cụm rau thơm cụm . 2. Khối gồm những nhà hoặc những vật liền sát nhau: cụm pháo hoa cụm dân cư.