dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cứng
Words Containing "cứng"
cánh cứng
chặt cứng
chật cứng
chịu cứng
co cứng
cứng cáp
cứng cát
cứng cổ
cứng cỏi
cứng còng
cứng cựa
cưng cứng
cứng họng
cứng khớp
cứng lưỡi
cứng miệng
cứng mình
cứng ngắc
cứng nhắc
cứng nhẳng
màng cứng
mới cứng
nói cứng
nước cứng
xơ cứng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...