débat

Học thuật
Thân thiện
débat

Le débat entre les étudiants porte sur l'environnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi: Chỉ một cuộc thảo luận công khai hoặc chính thức về một chủ đề, nơi các quan điểm khác nhau được trình bày tranh luận.
    • Cuộc thảo luận (số nhiều): Thường dùngdạng số nhiều để chỉ các cuộc thảo luận chính thức, tổ chức, như trong nghị viện hoặc hội đồng.
    • Phiên xét xử (số nhiều; pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp lý, "débats" chỉ toàn bộ quá trình tranh luận xét xử trước tòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le débat sur l'environnement a divisé l'opinion publique. (Cuộc tranh luận về môi trường đã chia rẽ dư luận.)
    • Les débats à l'Assemblée ont été retransmis à la télévision. (Các cuộc thảo luận tại Quốc hội đã được truyền hình trực tiếp.)
    • La cour a suspendu les débats jusqu'à la semaine prochaine. (Tòa án đã hoãn phiên xét xử cho đến tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en débat": Đưa ra tranh luận, đưa ra bàn cãi.

    • Cette proposition a été mise en débat par les sénateurs. (Đề xuất này đã được các thượng nghị sĩ đưa ra tranh luận.)
  • "Ouvrir/Clore le débat": Mở đầu/Kết thúc cuộc tranh luận.

    • Le modérateur a ouvert le débat en posant la première question. (Người điều phối đã mở đầu cuộc tranh luận bằng câu hỏi đầu tiên.)
  • "Hors débat": Nằm ngoài phạm vi tranh luận, không được đưa ra thảo luận.

    • Cette question personnelle est hors débat. (Câu hỏi cá nhân này nằm ngoài phạm vi tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Débattre (động từ): Tranh luận, bàn cãi.

    • Les députés débattent de la nouvelle loi. (Các nghị sĩ đang tranh luận về luật mới.)
  • Débateur/Débatrice (danh từ): Người tranh luận, nhà hùng biện.

    • C'est un débatteur expérimenté. (Anh ấymột nhà tranh luận dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Polémique: Cuộc tranh cãi, bút chiến (thường mang tính đối đầu gay gắt hơn).
  • Discussion: Cuộc thảo luận, cuộc trao đổi (nghĩa rộng ít chính thức hơn).
  • Controverse: Cuộc tranh luận, sự tranh cãi (xung quanh một vấn đề gây nhiều ý kiến trái chiều).
Các cụm từ liên quan
  • Débat d'idées: Cuộc tranh luận về tư tưởng, tranh luận học thuật.

    • La conférence a été l'occasion d'un riche débat d'idées. (Hội nghịdịp cho một cuộc tranh luận tư tưởng phong phú.)
  • Débat télévisé: Tranh luận trên truyền hình.

    • Les candidats se sont affrontés lors du débat télévisé. (Các ứng cử viên đã đối đầu nhau trong cuộc tranh luận trên truyền hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être au cœur du débat: Là trung tâm của cuộc tranh luận.

    • La question du climat est au cœur du débat politique. (Vấn đề khí hậutrung tâm của cuộc tranh luận chính trị.)
  • Lancer le débat: Khởi xướng, mở ra cuộc tranh luận.

    • Son article a lancé le débat sur la réforme. (Bài báo của ông ấy đã mở ra cuộc tranh luận về cải cách.)
débat

Le débat entre les étudiants porte sur l'environnement.

danh từ giống đực
  1. cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi
    • Souveler un débat passionné
      gây nên một cuộc tranh luận sôi nổi
  2. (số nhiều) cuộc thảo luận
    • Les débats de l'Assemblée Nationale
      cuộc thảo luận trong Quốc hội
  3. (số nhiều; luật học, pháp lý) phiên xét xử