débat

danh từ giống đực
  1. cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi
    • Souveler un débat passionné
      gây nên một cuộc tranh luận sôi nổi
  2. (số nhiều) cuộc thảo luận
    • Les débats de l'Assemblée Nationale
      cuộc thảo luận trong Quốc hội
  3. (số nhiều; luật học, pháp lý) phiên xét xử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

débat
Le débat entre les étudiants porte sur l'environnement.