déboiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phá rừng, làm trụi cây cối: Hành động chặt bỏ, phá hủy cây cối thảm thực vậtmột khu vực, thường để lấy đất phục vụ cho các mục đích khác như nông nghiệp, xây dựng hoặc khai thác gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs ont déboiser une partie de la forêt pour cultiver. (Những người nông dân đã phải phá rừng một phần khu rừng để canh tác.)
    • Déboiser cette colline a provoqué une érosion importante du sol. (Việc phá rừng trên ngọn đồi này đã gây ra hiện tượng xói mòn đất nghiêm trọng.)
    • Il est interdit de déboiser sans autorisation dans cette zone protégée. (Việc phá rừng không giấy phép bị cấm trong khu vực được bảo vệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déboiser une pente": phá rừng trên một sườn dốc.

    • Déboiser une pente peut être très dangereux et causer des glissements de terrain. (Phá rừng trên sườn dốc có thể rất nguy hiểm gây ra lở đất.)
  • "se faire déboiser" (dạng bị động/thụ động): bị phá rừng.

    • Cette région s'est fait déboiser massivement au cours du siècle dernier. (Khu vực này đã bị phá rừng trên diện rộng trong thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboisement (danh từ): sự phá rừng, nạn phá rừng.

    • Le déboisement est une menace majeure pour la biodiversité. (Nạn phá rừngmột mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học.)
  • Déforester (ngoại động từ): đồng nghĩa gần với "déboiser", cũng có nghĩaphá rừng, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn hoặc trang trọng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Déforester: phá rừng.
  • Essarter: phát quang, dọn sạch cây cối (để canh tác).
Từ trái nghĩa
  • Boiser: trồng cây gây rừng.
  • Reforester: tái trồng rừng.
ngoại động từ
  1. phá rừng (ở nơi nào)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống