reboiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trồng lại rừng, phục hồi rừng: Hành động trồng cây gây rừng trở lại trên một khu vực đã bị mất rừng hoặc suy thoái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a lancé un projet pour reboiser cette région montagneuse. (Chính phủ đã triển khai một dự án để trồng lại rừngvùng núi này.)
    • Il est urgent de reboiser les zones dévastées par l'incendie. (Việc phục hồi rừngnhững khu vực bị tàn phá bởi hỏa hoạnrất cấp thiết.)
    • Nous devons reboiser pour lutter contre l'érosion des sols. (Chúng ta phải trồng lại rừng để chống xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire reboiser": (Khiến, yêu cầu) trồng lại rừng.
    • La commune a fait reboiser le terrain communal. ( đã cho trồng lại rừng trên đất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Reboisement (danh từ giống đực): Sự trồng lại rừng, công cuộc phục hồi rừng.

    • Le reboisement est une priorité écologique. (Việc trồng lại rừngmột ưu tiên sinh thái.)
  • Boiser (ngoại động từ): Trồng cây lấy gỗ, trồng rừng (trên đất chưa rừng hoặc ít cây).

    • Ils ont décidé de boiser cette lande. (Họ đã quyết định trồng rừng trên vùng đất hoang này.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstituer une forêt: Tái tạo lại một khu rừng.
  • Replanter des arbres: Trồng lại cây.
Từ trái nghĩa
  • Déboiser: Phá rừng, chặt hạ cây rừng.
  • Déforester: Phá rừng (trên quy mô lớn).
ngoại động từ
  1. phục hồi rừng
    • Reboiser les collines
      phục hồi rừng trên các đồi