reboiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trồng lại rừng, phục hồi rừng: Hành động trồng cây gây rừng trở lại trên một khu vực đã bị mất rừng hoặc suy thoái.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a lancé un projet pour reboiser cette région montagneuse. (Chính phủ đã triển khai một dự án để trồng lại rừng ở vùng núi này.)
- Il est urgent de reboiser les zones dévastées par l'incendie. (Việc phục hồi rừng ở những khu vực bị tàn phá bởi hỏa hoạn là rất cấp thiết.)
- Nous devons reboiser pour lutter contre l'érosion des sols. (Chúng ta phải trồng lại rừng để chống xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire reboiser": (Khiến, yêu cầu) trồng lại rừng.
- La commune a fait reboiser le terrain communal. (Xã đã cho trồng lại rừng trên đất công.)
Biến thể và từ gần giống
Reboisement (danh từ giống đực): Sự trồng lại rừng, công cuộc phục hồi rừng.
- Le reboisement est une priorité écologique. (Việc trồng lại rừng là một ưu tiên sinh thái.)
Boiser (ngoại động từ): Trồng cây lấy gỗ, trồng rừng (trên đất chưa có rừng hoặc ít cây).
- Ils ont décidé de boiser cette lande. (Họ đã quyết định trồng rừng trên vùng đất hoang này.)
Từ đồng nghĩa
- Reconstituer une forêt: Tái tạo lại một khu rừng.
- Replanter des arbres: Trồng lại cây.
Từ trái nghĩa
- Déboiser: Phá rừng, chặt hạ cây rừng.
- Déforester: Phá rừng (trên quy mô lớn).
ngoại động từ
- phục hồi rừng
- Reboiser les collinesphục hồi rừng trên các đồi