débordement

danh từ giống đực
  1. sự tràn bờ
    • Débordement d'un fleuve
      sự tràn bờ của sông
  2. sự tràn trề
    • Débordement de belles paroles
      sự tràn trề những lời tốt đẹp
  3. (quân sự) sự vòng ra phía sau
  4. (số nhiều) sự phóng đãng
    • Mettre ordre aux débordements
      ngăn chặn sự phóng đãng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "débordement"

débordement
Le fleuve est en débordement après de fortes pluies.