déboucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Khai thông, thông tắc: Hành động làm cho một vật hoặc một đường dẫn bị tắc nghẽn trở nên thông thoáng trở lại.
- Mở nút (chai): Hành động tháo hoặc mở nút chai để lấy chất lỏng bên trong ra.
Nội động từ:
- Đổ ra, chảy ra (một không gian rộng hơn): Dùng để diễn tả việc một con đường, dòng sông, hoặc một đám đông xuất hiện và đi vào một không gian rộng lớn hơn từ một lối hẹp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut déboucher l'évier de la cuisine. (Cần phải thông tắc bồn rửa bát trong bếp.)
- Elle a débuché la bouteille de vin avec élégance. (Cô ấy đã mở nút chai rượu một cách thanh lịch.)
Nội động từ:
- La petite rue débouche sur une place magnifique. (Con phố nhỏ đổ ra một quảng trường tuyệt đẹp.)
- Le fleuve débouche dans l'océan après un long parcours. (Dòng sông đổ ra đại dương sau một hành trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Déboucher sur (nghĩa bóng): Dẫn đến, kết thúc bằng (một kết quả, tình huống).
- Les négociations ont finalement débouché sur un accord. (Các cuộc đàm phán cuối cùng đã dẫn đến một thỏa thuận.)
- Cette découverte pourrait déboucher sur un nouveau traitement. (Khám phá này có thể dẫn đến một phương pháp điều trị mới.)
Biến thể và từ gần giống
Débouché (danh từ): Lối ra, cửa thoát; (nghĩa bóng) triển vọng, cơ hội nghề nghiệp.
- Ce diplôme offre de nombreux débouchés professionnels. (Bằng cấp này mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Déboucheur (danh từ): Dụng cụ thông tắc, cái thông.
- J'ai utilisé un déboucheur pour le lavabo. (Tôi đã dùng một cái thông tắc cho bồn rửa mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (khai thông): Dégager, désobstruer.
- Ngoại động từ (mở nút): Décapsuler (cho chai bia), ouvrir.
- Nội động từ (đổ ra): Aboutir à, se jeter dans (cho sông), débouler (đột ngột xuất hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ quan trọng với 'déboucher' thường đi với giới từ.) - Déboucher sur / dans: Đổ ra, dẫn đến (một địa điểm hoặc kết quả). - Déboucher de: Xuất hiện từ, đi ra từ (một nơi nào đó). - Les manifestants débouchèrent de toutes les rues adjacentes. (Những người biểu tình xuất hiện từ tất cả các con phố lân cận.)
Thành ngữ liên quan
- Déboucher les oreilles (nghĩa bóng, thông tục): Làm cho ai đó nghe rõ, giải thích cho ai hiểu rõ một điều gì đó.
- Il faut que je te débouche les oreilles une bonne fois pour toutes ! (Tôi phải nói cho cậu hiểu rõ một lần dứt khoát mới được!)
ngoại động từ
- khai thông, bỏ chỗ tắc
- Déboucher un tuyaukhai thông một ống
- mở nút (chai)
nội động từ
- đổ ra (chỗ rộng hơn)
- Le cortège funèbre débouche sur la grande rueđám tang đổ ra phố lớn
- Ruelle qui débouche sur le boulevardđường phố nhỏ đổ ra đại lộ
- Rivière qui débouche dans le fleuvesông con đổ ra sông lớn