débrayer

Học thuật
Thân thiện
débrayer

L'ouvrier décide de débrayer pour protester.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Cơ học) Nhả ly hợp, tách ra: Hành động ngắt sự kết nối giữa động cơ hệ thống truyền động, thường trong ô hoặc máy móc.
    • Cạo sạch hắc ín: Hành động loại bỏ lớp hắc ín bám dính.
  2. Nội động từ:

    • (Thông tục) Đình công, ngừng việc: Hành động ngừng làm việc tập thể để phản đối hoặc đòi hỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut débrayer pour changer de vitesse. (Phải nhả ly hợp để chuyển số.)
    • Les ouvriers ont débrayer la canalisation. (Các công nhân phải cạo sạch hắc ín khỏi đường ống.)
  • Nội động từ:

    • Les employés ont décidé de débrayer pour protester contre les nouvelles conditions. (Các nhân viên đã quyết định đình công để phản đối các điều kiện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débrayer sur un sujet": (Nghĩa bóng, ít dùng) Chuyển sang một chủ đề khác một cách đột ngột.
    • Il a débrayé sur la politique en plein milieu de la conversation. (Anh ta chuyển sang chủ đề chính trị giữa cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Débrayage (danh từ): Sự nhả ly hợp; cuộc đình công.
    • Le débrayage est nécessaire pour arrêter la voiture en douceur. (Việc nhả ly hợpcần thiết để dừng xe êm ái.)
    • Un débrayage d'une heure a été observé. (Một cuộc đình công một giờ đã diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa cơ học): Désengager (ngắt khớp), découpler (tách rời).
  • Nội động từ (nghĩa đình công): Faire grève (đình công), cesser le travail (ngừng việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Débrayer de (thông tục): Ngừng quan tâm đến, thoát khỏi (một vấn đề, tình huống).
    • Il a complètement débrayé de ce projet compliqué. (Anh ta hoàn toàn ngừng quan tâm đến dự án phức tạp này.)
Thành ngữ liên quan
  • Savoir quand débrayer: (Nghĩa bóng) Biết điểm dừng, biết khi nào nên rút lui hoặc nghỉ ngơi.
    • Dans ce métier stressant, il faut savoir quand débrayer. (Trong nghề căng thẳng này, phải biết khi nào nên nghỉ ngơi.)
débrayer

L'ouvrier décide de débrayer pour protester.

ngoại động từ
  1. (cơ học) nhả (một bộ phận động khỏi trục dẫn động)
  2. cạo sạch hắc ín
nội động từ
  1. (thông tục) đình công

Từ trái nghĩa

Từ gần giống