décèlement

Học thuật
Thân thiện
décèlement

Le détective procède au décèlement d'une cachette secrète.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phát hiện: Hành động tìm ra, khám phá ra một điều đó đã được giấu kín hoặc chưa được biết đến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décèlement de la vérité a pris plusieurs années. (Việc phát hiện ra sự thật đã mất nhiều năm.)
    • Le décèlement de ce complot a sauvé la nation. (Sự phát hiện âm mưu này đã cứu cả quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décèlement précoce": sự phát hiện sớm.
    • Le décèlement précoce de la maladie est crucial. (Việc phát hiện sớm bệnhrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déceler (động từ): phát hiện, nhận ra.
    • Les autorités ont pu déceler la fraude. (Nhà chức trách đã có thể phát hiện ra vụ gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Découverte: sự khám phá.
  • Révélation: sự tiết lộ, sự phát hiện.
  • Détection: sự tìm, sự phát hiện.
Từ trái nghĩa
  • Dissimulation: sự che giấu.
  • Occultation: sự che đậy, sự giấu kín.
décèlement

Le détective procède au décèlement d'une cachette secrète.

danh từ giống đực
  1. sự phát hiện
    • Descellement