décèlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phát hiện: Hành động tìm ra, khám phá ra một điều gì đó đã được giấu kín hoặc chưa được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le décèlement de la vérité a pris plusieurs années. (Việc phát hiện ra sự thật đã mất nhiều năm.)
- Le décèlement de ce complot a sauvé la nation. (Sự phát hiện âm mưu này đã cứu cả quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décèlement précoce": sự phát hiện sớm.
- Le décèlement précoce de la maladie est crucial. (Việc phát hiện sớm bệnh là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Déceler (động từ): phát hiện, nhận ra.
- Les autorités ont pu déceler la fraude. (Nhà chức trách đã có thể phát hiện ra vụ gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Découverte: sự khám phá.
- Révélation: sự tiết lộ, sự phát hiện.
- Détection: sự dò tìm, sự phát hiện.
Từ trái nghĩa
- Dissimulation: sự che giấu.
- Occultation: sự che đậy, sự giấu kín.
danh từ giống đực
- sự phát hiện
- Descellement