décati

Học thuật
Thân thiện
décati

La vieille robe est complètement décatie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hết duyên, mất tươi: Dùng để mô tả một người (thườngphụ nữ) đã không còn vẻ đẹp tươi trẻ, sức hấp dẫn như trước nữa.
    • Già đi, phai tàn: Chỉ trạng thái xuống sắc, lão hóa rõ rệt, thường do tuổi tác hoặc cuộc sống vất vả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est un peu décatie depuis sa maladie. ( ấy đã hơi xuống sắc kể từ sau trận ốm.)
    • Cette actrice, autrefois si belle, paraît maintenant décatie. (Nữ diễn viên này, ngày trước rất đẹp, giờ trông đã phai tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir l'air décat": trông có vẻ già đi, hết duyên.
    • Il a l'air complètement décat depuis qu'il a perdu son travail. (Anh ấy trông hoàn toàn già đi kể từ khi mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Décatir (động từ): làm mất vẻ tươi trẻ, làm phai tàn.
    • Les épreuves l'ont décatie. (Những thử thách đã làm ấy phai tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fané: phai tàn, úa tàn (thường dùng cho hoa, nhưng cũng có thể dùng cho người).
  • Vieilli: già đi.
  • Termi: mờ đi, kém sắc (về vẻ bề ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Épanoui: nở rộ, rạng rỡ.
  • Frais/Fraîche: tươi tắn.
  • Rayonnant: rạng ngời.
décati

La vieille robe est complètement décatie.

tính từ
  1. (thân mật) hết duyên, mất tươi; già đi