décati
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết duyên, mất tươi: Dùng để mô tả một người (thường là phụ nữ) đã không còn vẻ đẹp tươi trẻ, sức hấp dẫn như trước nữa.
- Già đi, phai tàn: Chỉ trạng thái xuống sắc, lão hóa rõ rệt, thường do tuổi tác hoặc cuộc sống vất vả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est un peu décatie depuis sa maladie. (Cô ấy đã hơi xuống sắc kể từ sau trận ốm.)
- Cette actrice, autrefois si belle, paraît maintenant décatie. (Nữ diễn viên này, ngày trước rất đẹp, giờ trông đã phai tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir l'air décat": trông có vẻ già đi, hết duyên.
- Il a l'air complètement décat depuis qu'il a perdu son travail. (Anh ấy trông hoàn toàn già đi kể từ khi mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Décatir (động từ): làm mất vẻ tươi trẻ, làm phai tàn.
- Les épreuves l'ont décatie. (Những thử thách đã làm cô ấy phai tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Fané: phai tàn, úa tàn (thường dùng cho hoa, nhưng cũng có thể dùng cho người).
- Vieilli: già đi.
- Termi: mờ đi, kém sắc (về vẻ bề ngoài).
Từ trái nghĩa
- Épanoui: nở rộ, rạng rỡ.
- Frais/Fraîche: tươi tắn.
- Rayonnant: rạng ngời.
tính từ
- (thân mật) hết duyên, mất tươi; già đi