ducat

/'dju:kət/
Học thuật
Thân thiện
ducat

Un marchand vénitien compte des ducats d'or sur une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng đuca: Tên một loại tiền xu vàng hoặc bạc giá trị cao, được sử dụng rộng rãichâu Âu trong nhiều thế kỷ, đặc biệttừ thời Trung Cổ đến đầu thời kỳ hiện đại.
    • Tiền -ri-: Tên gọi khác của đồng đuca, xuất phát từ thành phố Venice (tiếng Ý: Venezia), nơi loại tiền này được đúc lưu hành đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marchands vénitiens payaient souvent en ducats. (Các thương nhân Venice thường thanh toán bằng đồng đuca.)
    • Cette pièce ancienne est un ducat en or du XVe siècle. (Đồng xu cổ nàymột đồng đuca bằng vàng từ thế kỷ XV.)
    • Le prix était de dix ducats. (Giámười đồng đuca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valoir son pesant de ducats": (Thành ngữ cổ, ít dùng hiện đại) giá trị rất lớn, đáng giá từng xu.
    • Ce tableau vaut son pesant de ducats. (Bức tranh này giá trị rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ducaton (danh từ giống đực): Một loại tiền xu bạc lớn, giá trị tương đương nhiều đồng đuca, được sử dụngmột số vùng như Lan, Tây Ban Nha.
  • Duché (danh từ giống đực): Lãnh địa công tước, liên quan về từ nguyên (cùng gốc với "ducat").
Từ đồng nghĩa
  • Pièce d'or: Đồng xu vàng (nghĩa chung, không chỉ riêng đuca).
  • Monnaie ancienne: Tiền cổ.
Lưu ý
  • Từ "ducat" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ, sưu tập tiền xu hoặc trong văn học cổ điển để mô tả các giao dịch thời xưa.
  • không cònđơn vị tiền tệ lưu hành chính thức.
ducat

Un marchand vénitien compte des ducats d'or sur une table.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đồng đuca (tiền -ri-)