déchaîner

ngoại động từ
  1. thả lỏng
    • Déchaîner les passions
      thả lỏng dục vọng
  2. kích động
    • Déchaîner l'opinion contre quelqu'un
      kích động dư luận chống lại ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống