contenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đựng, chứa, chứa đựng: Chỉ việc một vật, không gian có một thứ đó bên trong .
    • Bao gồm: Chỉ việc một tổng thể có một số yếu tố, thành phần cụ thể.
    • Giữ lại, nén lại, kiềm chế, kìm hãm: Chỉ hành động ngăn không cho một thứ đó (như cảm xúc, đối tượng) thoát ra hoặc tiến lên.
Ví dụ sử dụng
  • Đựng, chứa:
    • Cette boîte contient des biscuits. (Cái hộp này đựng bánh quy.)
    • Le réservoir contient cinquante litres d'essence. (Bình xăng chứa năm mươi lít xăng.)
  • Bao gồm:
    • Le forfait contient le petit-déjeuner et l'accès à la piscine. (Gói dịch vụ bao gồm bữa sáng quyền sử dụng hồ bơi.)
    • Son discours contenait plusieurs propositions importantes. (Bài phát biểu của ông ấy bao gồm nhiều đề xuất quan trọng.)
  • Nén lại, kiềm chế, kìm hãm:
    • Il a contenir ses larmes. (Anh ấy đã phải nén nước mắt.)
    • Les pompiers tentent de contenir l'incendie. (Lính cứu hỏa đang cố gắng khống chế đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se contenir" (Động từ phản thân): Tự kiềm chế, tự kìm nén bản thân.
    • Devant cette injustice, il a eu du mal à se contenir. (Trước sự bất công đó, anh ta rất khó tự kiềm chế.)
  • "Contenir sa respiration": Nín thở.
    • Pour plonger, il faut apprendre à contenir sa respiration. (Để lặn, phải học cách nín thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Contenant (danh từ giống đực): Vật đựng, vật chứa.
    • Le contenant est en verre. (Vật đựng làm bằng thủy tinh.)
  • Contenu (danh từ giống đực): Nội dung, phần được chứa bên trong.
    • Le contenu de la lettre est confidentiel. (Nội dung của bức thưbí mật.)
  • Content (tính từ): Hài lòng, vui vẻ. ().
Từ đồng nghĩa
  • Đựng, chứa: (chứa đựng), (chứa đựng, ẩn giấu).
  • Bao gồm: (bao gồm), (bao gồm).
  • Kiềm chế: (đàn áp, kìm nén), (giữ lại), (làm chủ, kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • En contenir (cụm từ cố định): khả năng chứa đựng, bao hàm.
    • Ce texte en contient des vérités profondes. (Văn bản này chứa đựng những chânsâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Contenir son monde: Kiểm soát, giữ trật tự cho một nhóm người (thườngđông đảo).
    • Le professeur a du mal à contenir son monde aujourd'hui. (Hôm nay giáo viên rất khó giữ trật tự cho lớp học.)
ngoại động từ
  1. đựng, chứa, chứa đựng
    • Bouteille qui contient de l'alcool
      chai đựng rượu
    • Salle qui contient deux mille spectateurs
      phòng chứa hai nghìn khán giả
  2. bao gồm
    • Contenir plusieurs pays
      bao gồm nhiều nước
  3. giữ lại, nén lại, cầm lại
    • Contenir sa colère
      nén giận
    • Contenir l'ennemi
      cầm địch lại