décharge

Học thuật
Thân thiện
décharge

Une décharge électrique jaillit entre deux électrodes métalliques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ: Hành động giải phóng ai đó khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc khoản nợ.
    • (Luật học, pháp lý) Sự miễn tội, sự gỡ tội: Hành động hoặc bằng chứng nhằm xóa bỏ hoặc giảm nhẹ tội trạng cho một bị cáo.
    • Sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn: Hành động phóng ra một viên đạn hoặc một loạt đạn từ vũ khí.
    • (Điện học) Sự phóng điện: Quá trình dòng điện chạy qua một môi trường, thường kèm theo tia lửa, ánh sáng hoặc âm thanh.
    • (Ngành in) Giấy thấm mực thừa: Một loại giấy dùng để hút bớt mực dư thừa trong quá trình in ấn.
    • (Xây dựng) Sự giảm tải: Hành động làm giảm áp lực hoặc trọng lượng lên một kết cấu.
    • (Từ , nghĩa ) Sự dỡ hàng: Hành động bốc dỡ hàng hóa từ phương tiện vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tribunal a prononcé sa décharge. (Tòa án đã tuyên bố miễn trách nhiệm cho anh ta.)
    • L'avocat a présenté un témoin à décharge. (Luật sư đã đưa ra một nhân chứng gỡ tội.)
    • On a entendu une décharge de fusil. (Người ta nghe thấy một phát súng.)
    • La décharge électrique a produit une étincelle. (Sự phóng điện đã tạo ra một tia lửa.)
    • Utilisez une décharge pour absorber l'encre excédentaire. (Hãy dùng giấy thấm để hút mực thừa.)
    • La décharge de la poutre a été nécessaire après les travaux. (Việc giảm tải cho dầmcần thiết sau công trình.)
    • La décharge des marchandises a pris toute la journée. (Việc dỡ hàng hóa đã mất cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en décharge": Đang được miễn trách, đang được xóa nợ (trong bối cảnh pháphoặc tài chính).
    • Après le jugement, il est officiellement en décharge. (Sau phán quyết, anh ta chính thức được miễn trách.)
  • "Prendre à sa décharge": Nhận trách nhiệm thay cho ai đó, gánh vác thay.
    • Le directeur a pris l'erreur à sa décharge. (Giám đốc đã nhận lỗi thay cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Décharger (Động từ): Dỡ hàng, xả tải; miễn trách; bắn (súng); phóng điện.
    • Il faut décharger le camion. (Cần phải dỡ hàng từ xe tải.)
  • Déchargeoir (Danh từ giống đực): Ống xả, lỗ thoát nước.
  • Déchargeur (Danh từ giống đực): Người bốc dỡ hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Acquittement (Luật): Sự tha bổng, tuyên trắng án.
  • Libération: Sự giải phóng, sự thả ra.
  • Tir: Phát bắn, sự bắn súng.
  • Éclateur (Điện): Cái phóng điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'décharge'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ 'décharger').

Thành ngữ liên quan
  • Zone de décharge / Décharge publique: Bãi rác công cộng.
    • Les ordures sont transportées à la décharge publique. (Rác được chở đến bãi rác công cộng.)
  • Tuyau de décharge (Kỹ thuật): Ống tháo nước, ống xả.
    • Le tuyau de décharge de l'évier est bouché. (Ống thoát nước của bồn rửa bị tắc.)
décharge

Une décharge électrique jaillit entre deux électrodes métalliques.

danh từ giống cái
  1. sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ
  2. (luật học, pháp lý) sự miễn tội, sự gỡ tội
    • Témoin à décharge
      người chứng gỡ tội
  3. sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn
    • Décharge d'artillerie
      pháp bắn đồng loạt
    • Recevoir une décharge
      bị một phát đạn
  4. (điện học) sự phóng điện
    • Décharge en aigrette/en brosse
      sự phóng điện nhiều tia (nhiều nhánh)
    • Décharge en arc
      sự phóng điện hồ quang
    • Décharge à froid
      sự phóng điện từ catôt
    • Décharge en lueur
      sự phóng điện êm
    • Décharge spontanée
      sự phóng điện tự phát
    • Décharge superficielle
      sự phóng điện bề mặt
    • Décharge avancée
      sự phóng điện sớm
    • Décharge séparée/décharge intermittente
      sự phóng điện không liên tục
  5. (ngành in) giấy thấm mực thừa
  6. (xây dựng) sự giảm tải
  7. (từ , nghĩa ) sự dỡ hàng
    • décharge publique
      nơi đổ rác
    • tuyau de décharge
      (kỹ thuật) ống tháo nước

Từ trái nghĩa

Từ gần giống