décollage

Học thuật
Thân thiện
décollage

L'avion effectue son décollage de la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bóc, sự tách ra: Chỉ hành động tách, bóc một vật đó ra khỏi bề mặt dính vào.
    • Sự cất cánh (hàng không): Giai đoạn một phương tiện bay (như máy bay) rời khỏi mặt đất để bắt đầu bay.
    • Sự phát triển nhanh, sự cất cánh (kinh tế): Dùng trong kinh tế học để chỉ giai đoạn một nền kinh tế hoặc một ngành công nghiệp bắt đầu tăng trưởng mạnh mẽ thoát khỏi tình trạng trì trệ, lạc hậu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sự bóc":

    • Le décollage d'une étiquette est parfois difficile. (Việc bóc một cái nhãn đôi khi rất khó.)
    • Il a effectué le décollage du papier peint avec soin. (Anh ấy đã thực hiện việc bóc giấy dán tường một cách cẩn thận.)
  • Nghĩa "sự cất cánh" (hàng không):

    • Le décollage de l'avion a été retardé à cause du brouillard. (Việc cất cánh của máy bay đã bị hoãn sương mù.)
    • Pendant le décollage, il faut attacher sa ceinture. (Trong lúc cất cánh, phải thắt dây an toàn.)
  • Nghĩa "sự phát triển nhanh" (kinh tế):

    • Le pays a connu un décollage économique spectaculaire. (Đất nước đã trải qua một sự cất cánh kinh tế ngoạn mục.)
    • Le décollage de l'industrie technologique a créé de nombreux emplois. (Sự cất cánh của ngành công nghiệp công nghệ đã tạo ra nhiều việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décollage immédiat": cất cánh ngay lập tức (hàng không).
  • "phase de décollage": giai đoạn cất cánh, giai đoạn khởi đầu tăng trưởng mạnh (kinh tế).
  • "assurer le décollage de": đảm bảo cho sự cất cánh/phát triển của (một dự án, nền kinh tế).
Biến thể từ liên quan
  • Décoller (động từ): bóc ra; cất cánh; phát triển mạnh.

    • L'avion va décoller dans dix minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)
    • Les ventes commencent enfin à décoller. (Doanh số cuối cùng cũng bắt đầu tăng trưởng mạnh.)
  • Décollable (tính từ): có thể bóc được.

    • Une étiquette décollable. (Một cái nhãn có thể bóc ra được.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlèvement (sự bóc, sự lấy đi): cho nghĩa "sự bóc".
  • Départ (sự khởi hành): cho nghĩa "sự cất cánh" (hàng không).
  • Essor (sự phát triển mạnh, sự bùng nổ): cho nghĩa "sự phát triển nhanh" (kinh tế).
  • Démarrage (sự khởi động, sự bắt đầu): cho nghĩa khởi đầu của một quá trình tăng trưởng.
Cụm từ liên quan
  • Piste de décollage: đường băng cất cánh.
  • Autorisation de décollage: giấy phép cất cánh.
  • Vitesse de décollage: tốc độ cất cánh.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre son décollage: (một dự án, sự nghiệp) bắt đầu phát triển mạnh, bắt đầu thành công.
    • Sa nouvelle entreprise prend enfin son décollage. (Công ty mới của anh ta cuối cùng cũng bắt đầu cất cánh.)
décollage

L'avion effectue son décollage de la piste.

danh từ giống đực
  1. sự bóc
    • Le décollage d'une enveloppe
      sự bóc phong bì
  2. (hàng không) sự cất cánh
  3. (kinh tế) tài chính sự thoát khỏi tình trạng lạc hậu

Từ gần giống