décruer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bớt sần, làm bớt cục (ở vải, len): Hành động làm cho bề mặt của vải hoặc len trở nên mịn hơn, phẳng hơn bằng cách loại bỏ các nút sợi, cục sần hoặc phần thừa.
- (Nghĩa kỹ thuật) Làm nhỏ lại, làm thuôn lại (một bộ phận): Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ việc làm cho một vật thể trở nên thon nhỏ dần về một phía.
Ví dụ sử dụng
- (Phải làm bớt sần cho sợi len này sau khi đan.)
- (Người thợ may đang làm phẳng vải để có đường hoàn thiện hoàn hảo.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "décruer" này rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng từ "décreuser" thay thế với nghĩa tương tự.
- Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành cũ về dệt may hoặc trong một số ngữ cảnh kỹ thuật đặc thù.
Biến thể và từ liên quan
- Décreuser (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn với nghĩa làm bớt sần, làm phẳng bề mặt vải.
- Décruage (danh từ): Hành động làm bớt sần, làm phẳng.
- Cru (tính từ): Chỉ trạng thái thô, chưa được xử lý (của vải, len).
Từ đồng nghĩa
- Décreuser: Làm bớt sần, làm phẳng.
- Lisser: Làm mịn, là phẳng (nghĩa rộng hơn).
- Aplanir: Làm phẳng, san bằng (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho bề mặt).