décruer

Học thuật
Thân thiện
décruer

Le marin décruer l'ancre du bateau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bớt sần, làm bớt cục (ở vải, len): Hành động làm cho bề mặt của vải hoặc len trở nên mịn hơn, phẳng hơn bằng cách loại bỏ các nút sợi, cục sần hoặc phần thừa.
    • (Nghĩa kỹ thuật) Làm nhỏ lại, làm thuôn lại (một bộ phận): Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ việc làm cho một vật thể trở nên thon nhỏ dần về một phía.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải làm bớt sần cho sợi len này sau khi đan.)
  • (Người thợ may đang làm phẳng vải để đường hoàn thiện hoàn hảo.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "décruer" này rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng từ "décreuser" thay thế với nghĩa tương tự.
  • chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về dệt may hoặc trong một số ngữ cảnh kỹ thuật đặc thù.
Biến thể từ liên quan
  • Décreuser (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn với nghĩa làm bớt sần, làm phẳng bề mặt vải.
  • Décruage (danh từ): Hành động làm bớt sần, làm phẳng.
  • Cru (tính từ): Chỉ trạng thái thô, chưa được xử lý (của vải, len).
Từ đồng nghĩa
  • Décreuser: Làm bớt sần, làm phẳng.
  • Lisser: Làm mịn, là phẳng (nghĩa rộng hơn).
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho bề mặt).
décruer

Le marin décruer l'ancre du bateau.

ngoại động từ
  1. như décreusre.