défunt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã chết, quá cố: Dùng để mô tả một người đã qua đời.
- Danh từ giống đực:
- Người chết, người quá cố: Chỉ bản thân người đã chết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son défunt mari était un homme très gentil. (Người chồng quá cố của bà ấy là một người đàn ông rất tử tế.)
- Nous rendons hommage à sa défunte mère. (Chúng tôi tưởng nhớ người mẹ đã khuất của anh ấy.)
- Danh từ giống đực:
- Les proches du défunt étaient présents à la cérémonie. (Những người thân của người quá cố đã có mặt tại buổi lễ.)
- Il faut prier pour le repos de l'âme du défunt. (Cần cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được yên nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feu" và "défunt": Cả hai từ đều có nghĩa "quá cố", nhưng "feu" thường đứng trước danh từ và không thay đổi theo giống số (feu ma tante, feu mon oncle), trong khi "défunt" là một tính từ thông thường, phải phù hợp với giống và số của danh từ (la défunte tante, le défunt oncle).
- Feu ma grand-mère / Ma défunte grand-mère. (Bà ngoại quá cố của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Défunte (tính từ giống cái): Đã chết, quá cố (dành cho phụ nữ).
- Sa défunte épouse. (Người vợ quá cố của ông ấy.)
- Décédé(e) (tính từ/danh từ): Đã qua đời, người đã mất. Từ này mang tính chất trang trọng và trung lập hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khai tử.
- Feu, feu(e) (tính từ): Quá cố. Cách dùng cổ điển, thường đặt trước danh từ có mạo từ sở hữu.
Từ đồng nghĩa
- Mort(e): Đã chết. (Từ phổ biến và trực tiếp nhất).
- Disparu(e): Đã khuất, đã ra đi. (Mang sắc thái nhẹ nhàng, tế nhị hơn).
- Tristement disparu(e): Đã ra đi trong sự thương tiếc. (Nhấn mạnh sự mất mát, đau buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "défunt".
Thành ngữ liên quan
- A la mémoire du défunt / de la défunte: Để tưởng nhớ người đã khuất.
- Une cérémonie à la mémoire du défunt. (Một buổi lễ để tưởng nhớ người quá cố.)
- Repose en paix (R.I.P.): Hãy yên nghỉ. (Cụm từ viết tắt thường thấy trên bia mộ).
tính từ
- đã chết, quá cố.
- Le père défuntngười cha đã chết.
danh từ giống đực
- người chết, người quá cố.