dégainer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Rút (vũ khí) ra khỏi bao, vỏ: Hành động lấy một vũ khí có bao (như kiếm, dao găm) ra bằng cách kéo nó ra khỏi vỏ.
- Rút ra một cách nhanh chóng: (Nghĩa rộng) Hành động lấy ra một vật gì đó một cách nhanh nhẹn và đột ngột.
Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- Rút kiếm, rút dao: Hành động chuẩn bị chiến đấu bằng cách rút vũ khí ra.
- Rút súng lục ra: (Nghĩa rộng, thông tục) Hành động lấy súng ngắn ra để đe dọa hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le samouraï dégaina son katana. (Người võ sĩ samurai rút thanh katana của mình ra.)
- Il dégaina son téléphone pour prendre une photo. (Anh ta rút điện thoại ra để chụp một bức ảnh.)
- Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- Les deux hommes se regardèrent, prêts à dégainer. (Hai người đàn ông nhìn nhau, sẵn sàng rút kiếm.)
- Le bandit a dégainé en voyant la police. (Tên cướp đã rút súng ra khi thấy cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dégainer le premier": Rút vũ khí trước, hành động khiêu khích hoặc bắt đầu một cuộc xung đột.
- Dans un duel, il est mal vu de dégainer le premier. (Trong một cuộc đấu tay đôi, việc rút kiếm trước bị coi là không đẹp.)
- "Dégainer un sourire": (Nghĩa bóng, văn chương) Nở một nụ cười nhanh chóng, bất ngờ.
- Il a su dégainer un sourire malgré la tension. (Anh ấy đã biết nở một nụ cười bất chấp sự căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gainage (danh từ): Sự rút vũ khí; (thể dục) bài tập cơ bụng.
- Dégainé, e (tính từ): Được rút ra khỏi vỏ; (nghĩa bóng) nhanh nhẹn, sẵn sàng hành động.
- Une réplique bien dégainée. (Một câu đáp trả nhanh như chớp.)
Từ đồng nghĩa
- Tirer (rút ra, kéo ra): Nhưng ít đặc trưng cho vũ khí có bao hơn.
- Sortir (lấy ra): Nghĩa chung chung hơn.
- Brandir (vung lên, giơ lên): Thường sau khi đã rút ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se dégainer (dạng phản thân): Tự rút vũ khí của mình ra.
- Il se dégaina face à l'adversaire. (Hắn rút vũ khí của mình ra đối diện với đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Être rapide à la détente / à dégainer: (Nghĩa bóng) Phản ứng rất nhanh, đặc biệt trong tranh luận hoặc đáp trả.
- Fais attention à ce que tu dis, il est rapide à dégainer. (Cẩn thận với những gì mày nói đấy, hắn đáp trả nhanh lắm.)
- Avoir le geste qui dégaine: Có một cử chỉ nhanh nhẹn và dứt khoát.
- Le magicien avait le geste qui dégaine pour faire apparaître la carte. (Ảo thuật gia có một cử chỉ nhanh như chớp để làm lá bài xuất hiện.)
ngoại động từ
- rút (gươm, dao găm) ra (khỏi bao).
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- rút gươm, rút dao;
- (nghĩa rộng) rút súng lục ra (để đánh nhau).