dégrossir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phác hình, đẽo phác: Hành động làm thô sơ, tạo hình cơ bản ban đầu cho một khối vật liệu (như đá, gỗ) bằng cách loại bỏ những phần thừa lớn.
- Phác thảo, phác ra: Bắt đầu làm rõ hoặc xử lý sơ bộ một vấn đề, một công việc phức tạp.
- (Thân mật) Làm cho bớt quê kệch, giáo hóa: Làm cho một người trở nên lịch sự, tinh tế hơn, bớt thô kệch hoặc thiếu kinh nghiệm trong xã giao.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le sculpteur dégrossit le bloc de bois avant de sculpter les détails. (Người điêu khắc đẽo phác khối gỗ trước khi tạc các chi tiết.)
- Il faut d'abord dégrossir le sujet avant de rédiger le rapport. (Trước tiên phải phác thảo vấn đề trước khi viết báo cáo.)
- Séjourner à Paris l'a dégrossi. (Việc sống ở Paris đã làm cho anh ta bớt quê kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dégrossir le travail": Làm cho xong phần thô, hoàn thành phần việc cơ bản ban đầu.
- Je vais dégrossir le travail ce soir, et tu pourras finaliser demain. (Tôi sẽ làm cho xong phần thô công việc tối nay, và ngày mai anh có thể hoàn thiện.)
- "Se dégrossir" (tự động từ, thân mật): Tự trở nên lịch sự, khôn ngoan, có kinh nghiệm hơn.
- Il s'est pas mal dégrossi depuis qu'il travaille en ville. (Anh ta đã trở nên khôn ngoan/ lịch sự hơn nhiều kể từ khi ra thành phố làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégrossissage (danh từ giống đực): Hành động đẽo phác, phác thảo; sự làm cho bớt thô kệch.
- Le dégrossissage de la pierre est une étape cruciale. (Việc đẽo phác đá là một bước quan trọng.)
- Grossier (tính từ): Thô, thô kệch, thô lỗ. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với kết quả của "dégrossir").
- Ébaucher (ngoại động từ): Phác thảo, phác họa. (Gần nghĩa với nghĩa đầu của "dégrossir").
Từ đồng nghĩa
- Ébaucher: Phác thảo, phác họa.
- Déblayer (một vấn đề): Dọn dẹp, làm sáng tỏ (nghĩa bóng).
- Polidu (một người): Làm cho lịch sự, trau chuốt.
- Affiner: Làm cho tinh tế, thanh lịch hơn.
Từ trái nghĩa
- Enlaidir: Làm cho xấu đi.
- Compliquer: Làm cho phức tạp hơn.
- Empâter (thân mật): Làm cho trở nên vụng về, ì ạch.
ngoại động từ
- phác hình
- Dégrossir un bloc de marbrephác hình một tảng đá hoa, đẽo phác một tảng đá hoa
- phác ra, phác thảo
- bắt đầu gỡ mối
- Dégrossir une affairebắt đầu gỡ mối một việc
- (thân mật) làm cho bớt quê kệch, giáo hóa
- Dégrossir un rustregiáo hóa một người cục cằn