finir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm xong, hoàn thành, kết thúc: Chỉ hành động đưa một việc gì đó đến điểm kết thúc.
- Thôi, không tiếp tục nữa: Dùng để yêu cầu chấm dứt một hành động, thường là tiêu cực.
- Dùng hết, ăn hết: Chỉ việc tiêu thụ toàn bộ một thứ gì đó, không còn sót lại.
Nội động từ:
- Xong, hết, kết thúc: Tự thân sự việc đi đến hồi kết.
- Kết cục là: Dùng để nói về kết quả cuối cùng của một tình huống.
- Chết: (Nghĩa ẩn dụ hoặc trang trọng) Chỉ sự kết thúc của cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut finir ce rapport avant demain. (Phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)
- Finis tes bêtises ! (Thôi đi những trò ngớ ngẩn của con!)
- Les enfants ont fini tout le gâteau. (Bọn trẻ đã ăn hết cả cái bánh.)
Nội động từ:
- Le film finit à 22 heures. (Bộ phim kết thúc lúc 22 giờ.)
- Si tu continues ainsi, ça finira par une dispute. (Nếu cậu cứ tiếp tục như vậy, kết cục sẽ là một trận cãi nhau.)
- Il a fini dans la plus grande pauvreté. (Ông ấy đã chết trong cảnh bần cùng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- en finir: kết thúc (một việc phiền toái, kéo dài).
- Il faut en finir avec cette discussion stérile. (Phải kết thúc cuộc thảo luận vô bổ này đi.)
- à n'en plus finir: không dứt, kéo dài mãi, vô tận.
- C'était un discours à n'en plus finir. (Đó là một bài diễn văn dài dằng dặc không dứt.)
- finir de + [infinitif]: thôi, ngừng làm việc gì.
- Tu peux finir de te plaindre ? (Cậu có thể thôi than vãn được không?)
- finir en + [nom]: có hình dạng kết thúc như thế nào.
- La route finit en chemin de terre. (Con đường cuối cùng trở thành một lối đi đất.)
- finir par + [infinitif]: cuối cùng thì, rốt cuộc phải (làm gì đó, thường sau một quá trình).
- J'ai fini par accepter son invitation. (Cuối cùng tôi cũng phải chấp nhận lời mời của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Fini, finie (adj): đã xong, đã hoàn thành; có giới hạn.
- Un travail fini. (Một công việc đã hoàn thành.)
- Fin (n.f): sự kết thúc, điểm cuối.
- la fin du mois (cuối tháng)
- Finir vs. Terminer: "Terminer" cũng có nghĩa là kết thúc, hoàn thành, thường có thể thay thế cho "finir" nhưng mang sắc thái trung tính hơn, ít dùng trong các cấu trúc cố định như "finir par".
Từ đồng nghĩa
- Achever: hoàn tất (nhấn mạnh đến nỗ lực cuối cùng để kết thúc).
- Terminer: kết thúc, chấm dứt.
- Cesser: ngừng, chấm dứt (một hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cấu trúc tương tự được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao" như finir de, finir par, en finir avec.)
Thành ngữ liên quan
- Qui va à la chasse perd sa place. (Nghĩa đen: Ai đi săn thì mất chỗ. Tương đương với "Vắng chủ nhà, gà mọc đuôi tôm" – nhấn mạnh sự kết thúc của một tình trạng trước đó.)
- C'est une chose qui n'en finit pas. (Đó là một thứ không bao giờ chấm dứt / dài dằng dặc.)
ngoại động từ
- làm xong, hoàn thành, kết thúc
- Finir un travailhoàn thành một công việc
- thôi, không tiếp tục nữa
- Finissez vos sottes plaisanteriesthôi đi đừng đùa nhảm nữa
- dùng hết, ăn hết
- Finir un platăn hết một món ăn
nội động từ
- xong, hết, kết thúc
- Le discours finissaitlúc đó bài diễn văn học vừa xong
- kết cục là
- Cela finira malviệc ấy sẽ có kết cục không hay
- chết
- Finir dans la misèrechết trong cảnh bần cùng
- en finirkết thúc
- A n'en plus finirkhông dứt, kéo dài mãi
- en finir avecdứt đi cho xong
- finir dethôi
- finir encó đầu nút hình (như thế nào)
- Finir en pointecó đầu nhọn
- finir parcuối cùng phải