délayage
Học thuậtThân thiện
Le boulanger fait le délayage de la farine avec de l'eau pour préparer la pâte.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hòa (vào một chất lỏng): Hành động làm cho một chất (thường là rắn hoặc đặc) tan ra hoặc trộn đều vào trong một chất lỏng.
- Chất hòa loãng: Chất lỏng được dùng để làm loãng hoặc hòa tan một chất khác.
- Sự trình bày dài dòng; sự rườm lời: Cách nói hoặc viết kéo dài, thêm nhiều chi tiết không cần thiết, làm cho nội dung trở nên lan man.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le délai de dissolution dépend de la température. (Thời gian hòa tan phụ thuộc vào nhiệt độ.)
- L'eau est le délai le plus courant. (Nước là chất hòa loãng phổ biến nhất.)
- Son discours était plein de délai. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự rườm lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le délai": rơi vào sự dài dòng, lan man.
- L'auteur tombe souvent dans le délai dans ses descriptions. (Tác giả thường rơi vào sự dài dòng trong các mô tả của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Délayer (động từ): hòa tan, pha loãng; trình bày dài dòng.
- Délayer de la farine dans du lait. (Hòa bột mì vào sữa.)
- Il aime délayer ses explications. (Anh ta thích trình bày giải thích của mình một cách dài dòng.)
Délayant (tính từ): có tính chất hòa tan; dài dòng.
- Un discours délaiant. (Một bài phát biểu dài dòng.)
Từ đồng nghĩa
- Dilution: sự pha loãng.
- Verbosité: tính dài dòng, sự rườm lời.
- Prolixité: sự dài dòng.
Từ trái nghĩa
- Concision: sự súc tích.
- Concentration: sự cô đặc.
Le boulanger fait le délayage de la farine avec de l'eau pour préparer la pâte.
danh từ giống đực
- sự hòa (vào một chất lỏng)
- chất hòa loãng
- sự trình bày dài dòng; sự rườm lời