dépêcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gửi gấp, phái gấp: Hành động cử ai đó hoặc gửi cái gì đó một cách khẩn cấp, nhanh chóng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Giết chết, khử: Nghĩa cổ, hiện nay rất ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a dépêché une équipe de secours sur les lieux. (Chính phủ đã phái gấp một đội cứu hộ đến hiện trường.)
- Il faut dépêcher un courrier à notre ambassade. (Cần phải gửi gấp một công văn đến đại sứ quán của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dépêcher" (Động từ phản thân): Vội vàng, khẩn trương làm việc gì đó.
- Dépêche-toi, nous allons être en retard ! (Nhanh lên, chúng ta sẽ bị trễ mất!)
- Ils se sont dépêchés de finir le travail. (Họ đã khẩn trương hoàn thành công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépêche (Danh từ từ): bản tin, công điện (thường là tin khẩn).
- Une dépêche de l'agence de presse. (Một bản tin của hãng thông tấn.)
- Dépêchage (Danh từ): sự phái đi gấp, sự gửi gấp.
Từ đồng nghĩa
- Envoyer d'urgence: Gửi khẩn cấp.
- Expédier: Gửi đi, chuyển phát nhanh.
- Hâter (trong "se hâter"): Vội vàng, khẩn trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se dépêcher de faire quelque chose: Vội vàng làm việc gì đó.
- Je me dépêche de ranger avant l'arrivée des invités. (Tôi vội vàng dọn dẹp trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
- Être dépêché sur place: Được cử ngay đến hiện trường.
- Les journalistes ont été dépêchés sur place pour couvrir l'événement. (Các phóng viên đã được cử ngay đến hiện trường để đưa tin về sự kiện.)
ngoại động từ
- gửi gấp, phái gấp
- Dépêcher une délégationgửi gấp một phái đoàn
- (từ cũ, nghĩa cũ) giết chết, khử