dépêcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gửi gấp, phái gấp: Hành động cử ai đó hoặc gửi cái gì đó một cách khẩn cấp, nhanh chóng.
    • (Từ , nghĩa ) Giết chết, khử: Nghĩa cổ, hiện nay rất ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a dépêché une équipe de secours sur les lieux. (Chính phủ đã phái gấp một đội cứu hộ đến hiện trường.)
    • Il faut dépêcher un courrier à notre ambassade. (Cần phải gửi gấp một công văn đến đại sứ quán của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dépêcher" (Động từ phản thân): Vội vàng, khẩn trương làm việcđó.
    • Dépêche-toi, nous allons être en retard ! (Nhanh lên, chúng ta sẽ bị trễ mất!)
    • Ils se sont dépêchés de finir le travail. (Họ đã khẩn trương hoàn thành công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépêche (Danh từ từ): bản tin, công điện (thường là tin khẩn).
    • Une dépêche de l'agence de presse. (Một bản tin của hãng thông tấn.)
  • Dépêchage (Danh từ): sự phái đi gấp, sự gửi gấp.
Từ đồng nghĩa
  • Envoyer d'urgence: Gửi khẩn cấp.
  • Expédier: Gửi đi, chuyển phát nhanh.
  • Hâter (trong "se hâter"): Vội vàng, khẩn trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se dépêcher de faire quelque chose: Vội vàng làm việcđó.
    • Je me dépêche de ranger avant l'arrivée des invités. (Tôi vội vàng dọn dẹp trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dépêché sur place: Được cử ngay đến hiện trường.
    • Les journalistes ont été dépêchés sur place pour couvrir l'événement. (Các phóng viên đã được cử ngay đến hiện trường để đưa tin về sự kiện.)
ngoại động từ
  1. gửi gấp, phái gấp
    • Dépêcher une délégation
      gửi gấp một phái đoàn
  2. (từ , nghĩa ) giết chết, khử

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dépêcher"