dépecer

ngoại động từ
  1. pha, chặt
    • Dépecer un poulet
      chặt thịt con
  2. ra
    • Dépecer un livre
      quyển sách ra
    • Tigre qui dépèce sa proie
      hổ mồi
  3. (nghĩa bóng) chia cắt
    • Dépecer un pays
      chia cắt một nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan