déposé

Học thuật
Thân thiện
déposé

La marque déposée est apposée sur l'emballage du produit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã được đăng ký, đã được trình (cho cơ quan thẩm quyền): Dùng để mô tả một thứ đó, đặc biệtmột nhãn hiệu, đã được chính thức nộp ghi nhận tại một cơ quan để được bảo hộ pháp lý.
    • Đã được gửi, đã đượcgửi: Có thể dùng để chỉ một vật đã được đặt xuống hoặc giao phómột nơi nào đó.
  2. Động từ quá khứ phân từ (Participe passé):

    • Đã đặt xuống, đã để xuống: Hành động đã đặt một vật đó xuống một vị trí.
    • Đã nộp, đã trình (đơn từ, tài liệu): Hành động đã gửi một tài liệu chính thức đến một cơ quan, tòa án.
    • Đã phế truất, đã lật đổ: Trong bối cảnh chính trị, chỉ việc một nhà lãnh đạo đã bị buộc phải rời khỏi vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une marque déposée, vous ne pouvez pas l'utiliser. (Đâymột nhãn hiệu đã đăng ký, bạn không thể sử dụng .)
    • Les documents sont déposés au secrétariat. (Các tài liệu đã được nộp tại văn phòng thư ký.)
  • Động từ quá khứ phân từ:

    • Il a déposé son manteau sur la chaise. (Anh ấy đã đặt chiếc áo khoác của mình lên ghế.)
    • L'avocat a déposé une requête au tribunal. (Luật sư đã nộp một đơn kiện lên tòa án.)
    • Le roi a été déposé après la révolution. (Nhà vua đã bị phế truất sau cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déposé": Ở trạng thái đã được đặt/đểmột nơi.

    • Le colis est déposé devant la porte. (Bưu kiện được đặt trước cửa.)
  • "Avoir déposé": Đã thực hiện hành động đặt xuống hoặc nộp.

    • J'ai déposé mon dossier hier. (Tôi đã nộp hồ sơ của tôi ngày hôm qua.)
Biến thể từ liên quan
  • Déposer (động từ nguyên thể): Đặt xuống, nộp, phế truất.
  • Dépôt (danh từ): Sự gửi, sựgửi; kho chứa; trầm tích.
    • Un dépôt de garantie (Tiền đặt cọc).
  • Déposant (danh từ): Người gửi, người nộp (tiền, đơn).
  • Marque déposée (cụm danh từ): Nhãn hiệu đã đăng ký.
Từ đồng nghĩa
  • Enregistré (adj): Đã được đăng ký.
  • Déposé (adj): Đã được nộp.
  • Abandonné (adj): Đã được bỏ lại, để lại (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Déposer quelque chose quelque part: Đặt cái gì đóđâu đó.

    • Il dépose ses clés sur la table. (Anh ấy đặt chìa khóa lên bàn.)
  • Déposer une plainte: Nộp đơn khiếu nại, tố cáo.

    • La victime a déposé plainte contre l'agresseur. (Nạn nhân đã nộp đơn tố cáo kẻ tấn công.)
  • Déposer les armes: Hạ vũ khí (đầu hàng).

    • Les soldats ont été forcés de déposer les armes. (Các binh sĩ buộc phải hạ vũ khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Être déposé sur un lit de roses: Được đặt trên một chiếc giường hoa hồng (ám chỉ một vị trí hoặc tình huống dễ chịu, thoải mái).
    • Il pense que tout lui est , comme s'il était déposé sur un lit de roses. (Anh ta nghĩ rằng mọi thứ đều thuộc về mình, như thể anh ta được đặt trên một chiếc giường hoa hồng vậy.)
déposé

La marque déposée est apposée sur l'emballage du produit.

tính từ
  1. (Marque déposée) nhãn hiệu đã trình tòa

Từ gần giống

Từ chứa "déposé"