dépression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ lõm, miền trũng: Chỉ một vùng đất hoặc bề mặt thấp hơn so với khu vực xung quanh.
- Sự sụt, sự suy sút: Chỉ sự giảm xuống về mức độ, cường độ hoặc số lượng.
- (Khí tượng) Hiện tượng hạ khí áp; vùng áp thấp: Chỉ một khu vực trong khí quyển có áp suất thấp hơn vùng xung quanh, thường liên quan đến thời tiết xấu.
- (Tâm lý học) Sự trầm uất: Chỉ một trạng thái rối loạn tâm trạng nghiêm trọng, đặc trưng bởi cảm giác buồn bã sâu sắc, mất hứng thú và năng lượng kéo dài.
- (Kinh tế) Tình trạng suy sụt: Chỉ một giai đoạn suy thoái kinh tế nghiêm trọng và kéo dài, với hoạt động kinh doanh đình trệ và tỷ lệ thất nghiệp cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dépression dans le sol est remplie d'eau. (Chỗ lõm trong đất chứa đầy nước.)
- La dépression du mercure dans un tube indique une baisse de pression. (Sự sụt thủy ngân trong ống cho thấy áp suất giảm.)
- Une dépression atmosphérique approche de nos côtes. (Một vùng áp thấp khí quyển đang tiến gần bờ biển của chúng ta.)
- Il suit un traitement pour sa dépression. (Anh ấy đang điều trị chứng trầm uất của mình.)
- La crise de 1929 fut une grande dépression économique. (Cuộc khủng hoảng năm 1929 là một cuộc đại suy thoái kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en dépression": Đang trong tình trạng trầm cảm (tâm lý).
- Depuis son deuil, elle est en dépression. (Kể từ khi mất người thân, cô ấy đang trong tình trạng trầm cảm.)
"Dépression nerveuse": Suy nhược thần kinh (một thuật ngữ cũ hơn, ít dùng trong y học hiện đại).
- Le stress intense peut conduire à une dépression nerveuse. (Căng thẳng dữ dội có thể dẫn đến suy nhược thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Dépressif (adj): Thuộc về trầm cảm, có tính chất trầm uất; (danh từ) người mắc chứng trầm cảm.
- Un état dépressif. (Một trạng thái trầm uất.)
Déprimer (v): Làm chán nản, làm suy sụp tinh thần.
- Cette nouvelle m'a déprimé. (Tin này làm tôi chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- (Địa lý) Creux, cuvette: Chỗ lõm, lòng chảo.
- (Tâm lý) Mélancolie, abattement: Sự u sầu, sự suy sụp tinh thần (nhưng ít nghiêm trọng hơn "dépression" lâm sàng).
- (Kinh tế) Récession, crise: Sự suy thoái, khủng hoảng (mức độ có thể nhẹ hơn "dépression").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
"Faire une dépression": Lâm vào tình trạng trầm cảm.
- Après cet échec, il a fait une dépression. (Sau thất bại đó, anh ta đã lâm vào tình trạng trầm cảm.)
"Tomber dans la dépression": Rơi vào trầm cảm.
- Il faut l'aider avant qu'il ne tombe dans la dépression. (Cần giúp anh ấy trước khi anh ấy rơi vào trầm cảm.)
danh từ giống cái
- chỗ lõm, miền trũng
- sự sụt, sự suy sút
- Dépression du mercure dans un tubesự sụt thủy ngân trong ống
- Dépression des forcessự suy sút sức lực
- (khí tượng) hiện tượng hạ khí áp; vùng áp thấp
- (tâm lý học) sự trầm uất
- (kinh tế) tài chính tình trạng suy sụt
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự gièm pha, sự làm giảm giá