déranger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quấy rầy, làm phiền: Làm gián đoạn sự yên tĩnh, sự tập trung hoặc hoạt động bình thường của ai đó.
- Làm xáo trộn, làm lộn xộn: Thay đổi trật tự sắp xếp ban đầu của vật gì, khiến nó trở nên hỗn loạn.
- Làm hỏng, làm trục trặc: Khiến một thứ gì đó (thường là máy móc, cơ thể) không hoạt động bình thường hoặc đúng chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Excusez-moi de vous déranger. (Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.)
- Ne dérange pas mes livres, s'il te plaît. (Đừng làm xáo trộn sách của tôi nhé.)
- Cette panne a dérangé tout le système informatique. (Sự cố này đã làm hỏng toàn bộ hệ thống máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir l'esprit dérangé": Có tinh thần/tâm trí bị xáo trộn, thường để chỉ người hơi gàn dở, không bình thường.
- Après le choc, il avait l'esprit dérangé. (Sau cú sốc, tinh thần anh ta trở nên không bình thường.)
"Être dérangé" (nghĩa thông tục): Đi vệ sinh (nghĩa giảm nhẹ, lịch sự).
- Attends-moi un instant, je suis dérangé. (Chờ tôi một chút, tôi đi vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Dérangeant (adj): Gây phiền toái, làm mất tập trung, khó chịu.
- Un bruit dérangeant. (Một tiếng ồn gây khó chịu.)
Dérangement (n): Sự quấy rầy; sự xáo trộn; sự trục trặc/hư hỏng.
- dérangement gastrique. (Sự rối loạn tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Gêner: Làm vướng víu, gây trở ngại, làm phiền.
- Troubler: Làm rối loạn, làm xáo động (thường về trật tự hoặc tinh thần).
- Perturber: Làm nhiễu loạn, gây rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "déranger") - Se déranger (pour quelqu'un/quelque chose): Tự làm phiền bản thân, bỏ công sức (để làm gì/cho ai). - Il s'est dérangé pour nous aider. (Anh ấy đã bỏ công đến để giúp chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Déranger les idées": Làm rối loạn suy nghĩ, làm cho đầu óc mụ mị.
- Toutes ces informations dérangent mes idées. (Tất cả những thông tin này làm rối loạn suy nghĩ của tôi.)
ngoại động từ
- quấy rầy, phiền nhiễu
- xáo lộn, làm rối trật tự
- Déranger des papiersxáo lộn giấy tờ
- làm hỏng, làm hại
- Déranger une machinelàm hỏng một cái máy
- Déranger la santélàm hại sức khoẻ
- avoir l'esprit dérangégàn
- être dérangéđi rửa