ordonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Sắp xếp, sắp đặt: Tổ chức hoặc bố trí mọi thứ một cách trật tự.
    • Chỉ thị, ra lệnh: Đưa ra một mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn tính bắt buộc.
    • Cho đơn (thuốc): (Trong y học) Viết đơn thuốc để toa cho bệnh nhân.
    • Phong chức: (Trong tôn giáo) Cử hành nghi lễ để trao một chức vụ tôn giáo.
    • Sắp: (Trong toán học) Sắp xếp các phần tử của một biểu thức theo một thứ tự nhất định.
  2. Nội động từ:

    • Định đoạt: (Từ ) Quyết định, phân xử về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut ordonner les dossiers avant la réunion. (Phải sắp xếp hồ sơ trước cuộc họp.)
    • Le général a ordonné la retraite. (Vị tướng đã ra lệnh rút quân.)
    • Le médecin lui a ordonné du repos. (Bác sĩ đã kê đơn nghỉ ngơi cho anh ta.)
    • L'évêque va ordonner de nouveaux prêtres. (Giám mục sẽ phong chức cho các linh mục mới.)
    • Pour résoudre l'équation, il faut d'abord ordonner les termes. (Để giải phương trình, trước tiên phải sắp các số hạng.)
  • Nội động từ:

    • Le tribunal ordonna en faveur du plaignant. (Tòa án đã định đoạt theo hướng có lợi cho nguyên đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordonner à quelqu'un de faire quelque chose": Ra lệnh cho ai đó làm việc gì.

    • Le chef a ordonné à son équipe de terminer le projet. (Trưởng nhóm đã ra lệnh cho đội của mình hoàn thành dự án.)
  • "Ordonner ses idées": Sắp xếp, tổ chức lại suy nghĩ của mình.

    • Prends un moment pour ordonner tes idées avant de parler. (Hãy dành một chút thời gian để sắp xếp lại ý nghĩ của con trước khi nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordonnance (danh từ giống cái):

    • Lệnh, chỉ thị: Một mệnh lệnh chính thức.
      • Exécuter une ordonnance du tribunal. (Thi hành một lệnh của tòa án.)
    • Đơn thuốc: Giấyđơn thuốc của bác sĩ.
      • Présenter son ordonnance à la pharmacie. (Trình đơn thuốchiệu thuốc.)
  • Ordonné, ordonnée (tính từ): trật tự, ngăn nắp.

    • Une personne très ordonnée. (Một người rất ngăn nắp.)
  • Ordonnateur, ordonnatrice (danh từ): Người tổ chức, người chỉ huy.

    • L'ordonnateur de la cérémonie. (Người tổ chức buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Commander: Chỉ huy, ra lệnh.
  • Ranger: Sắp xếp, dọn dẹp.
  • Prescrire: Kê đơn (thuốc), quy định.
  • Classer: Phân loại, sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ "ordonner".

Thành ngữ liên quan
  • "Ordonner le chaos": Sắp xếp lại sự hỗn độn, mang lại trật tự từ tình trạng lộn xộn.
    • Le nouveau directeur a réussi à ordonner le chaos dans le service. (Vị giám đốc mới đã thành công trong việc sắp xếp lại sự hỗn độn trong bộ phận.)
ngoại động từ
  1. sắp xếp, sắp đặt
    • Ordonner sa maison
      sắp xếp nhà cửa
    • ordonner un festin
      sắp đặt bữa tiệc
  2. chỉ thị, ra lệnh
    • Ordonner un repli stratégique
      ra lệnh rút quân chiến lược
  3. (y học) cho đơn
    • Le médecin ordonne des antibiotiques
      thầy thuốc cho đơn thuốc kháng sinh
  4. (tôn giáo) phong chức
    • Ordonner un prêtre
      phong chức một linh mục
  5. (toán học) sắp
    • Ordonner un polynôme
      sắp một đa thức
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) định đoạt
    • Ordonner des prisonniers de guerre
      định đoạt về tù binh