ordonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sắp xếp, sắp đặt: Tổ chức hoặc bố trí mọi thứ một cách có trật tự.
- Chỉ thị, ra lệnh: Đưa ra một mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn có tính bắt buộc.
- Cho đơn (thuốc): (Trong y học) Viết đơn thuốc để kê toa cho bệnh nhân.
- Phong chức: (Trong tôn giáo) Cử hành nghi lễ để trao một chức vụ tôn giáo.
- Sắp: (Trong toán học) Sắp xếp các phần tử của một biểu thức theo một thứ tự nhất định.
Nội động từ:
- Định đoạt: (Từ cũ) Quyết định, phân xử về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut ordonner les dossiers avant la réunion. (Phải sắp xếp hồ sơ trước cuộc họp.)
- Le général a ordonné la retraite. (Vị tướng đã ra lệnh rút quân.)
- Le médecin lui a ordonné du repos. (Bác sĩ đã kê đơn nghỉ ngơi cho anh ta.)
- L'évêque va ordonner de nouveaux prêtres. (Giám mục sẽ phong chức cho các linh mục mới.)
- Pour résoudre l'équation, il faut d'abord ordonner les termes. (Để giải phương trình, trước tiên phải sắp các số hạng.)
Nội động từ:
- Le tribunal ordonna en faveur du plaignant. (Tòa án đã định đoạt theo hướng có lợi cho nguyên đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ordonner à quelqu'un de faire quelque chose": Ra lệnh cho ai đó làm việc gì.
- Le chef a ordonné à son équipe de terminer le projet. (Trưởng nhóm đã ra lệnh cho đội của mình hoàn thành dự án.)
"Ordonner ses idées": Sắp xếp, tổ chức lại suy nghĩ của mình.
- Prends un moment pour ordonner tes idées avant de parler. (Hãy dành một chút thời gian để sắp xếp lại ý nghĩ của con trước khi nói.)
Biến thể và từ gần giống
Ordonnance (danh từ giống cái):
- Lệnh, chỉ thị: Một mệnh lệnh chính thức.
- Exécuter une ordonnance du tribunal. (Thi hành một lệnh của tòa án.)
- Đơn thuốc: Giấy kê đơn thuốc của bác sĩ.
- Présenter son ordonnance à la pharmacie. (Trình đơn thuốc ở hiệu thuốc.)
Ordonné, ordonnée (tính từ): Có trật tự, ngăn nắp.
- Une personne très ordonnée. (Một người rất ngăn nắp.)
Ordonnateur, ordonnatrice (danh từ): Người tổ chức, người chỉ huy.
- L'ordonnateur de la cérémonie. (Người tổ chức buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Commander: Chỉ huy, ra lệnh.
- Ranger: Sắp xếp, dọn dẹp.
- Prescrire: Kê đơn (thuốc), quy định.
- Classer: Phân loại, sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ "ordonner".
Thành ngữ liên quan
- "Ordonner le chaos": Sắp xếp lại sự hỗn độn, mang lại trật tự từ tình trạng lộn xộn.
- Le nouveau directeur a réussi à ordonner le chaos dans le service. (Vị giám đốc mới đã thành công trong việc sắp xếp lại sự hỗn độn trong bộ phận.)
ngoại động từ
- sắp xếp, sắp đặt
- Ordonner sa maisonsắp xếp nhà cửa
- ordonner un festinsắp đặt bữa tiệc
- chỉ thị, ra lệnh
- Ordonner un repli stratégiquera lệnh rút quân chiến lược
- (y học) cho đơn
- Le médecin ordonne des antibiotiquesthầy thuốc cho đơn thuốc kháng sinh
- (tôn giáo) phong chức
- Ordonner un prêtrephong chức một linh mục
- (toán học) sắp
- Ordonner un polynômesắp một đa thức
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) định đoạt
- Ordonner des prisonniers de guerređịnh đoạt về tù binh