classer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sắp xếp, xếp loại: Hành động sắp đặt các vật, thông tin hoặc người vào các nhóm, thứ tự hoặc hạng mục dựa trên các tiêu chí nhất định.
    • Xếp hạng (theo giá trị hoặc tầm quan trọng): Dùng để chỉ việc công nhận xác định thứ bậc, chẳng hạn như đối với di tích.
    • (Nghĩa xấu) Xếp vào loại xấu: Phân loại ai đó vào một hạng người danh tiếng không tốt.
    • Xếp vào hồ sơ, khép lại (một vụ việc): Chỉ việc đưa một vấn đề vào trạng thái kết thúc, không xem xét giải quyết thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut classer ces livres par ordre alphabétique. (Cần phải sắp xếp những cuốn sách này theo thứ tự bảng chữ cái.)
    • La ville a décidé de classer cette église comme monument historique. (Thành phố đã quyết định xếp hạng nhà thờ nàydi tích lịch sử.)
    • Après le scandale, il a été classé parmi les personnes malhonnêtes. (Sau vụ bê bối, anh ta đã bị xếp vào loại người không trung thực.)
    • L'enquête est terminée, l'affaire est classée. (Cuộc điều tra đã kết thúc, vụ việc đã được xếp vào hồ sơ/khép lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être classé" (bị động): Được/bị xếp hạng, phân loại.

    • Ce restaurant est classé trois étoiles au guide Michelin. (Nhà hàng này được xếp hạng ba sao trong guide Michelin.)
  • "Classer par ordre de priorité": Sắp xếp theo thứ tự ưu tiên.

    • Le médecin doit classer les patients par ordre de priorité. (Bác sĩ phải sắp xếp bệnh nhân theo thứ tự ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Classement (danh từ): Sự sắp xếp, bảng xếp hạng.

    • Le classement des équipes a changé après le dernier match. (Bảng xếp hạng của các đội đã thay đổi sau trận đấu cuối.)
  • Classeur (danh từ): Bìa hồ sơ, cặp đựng tài liệu.

    • J'ai rangé les documents dans le classeur. (Tôi đã cất các tài liệu vào bìa hồ sơ.)
  • Reclasser (ngoại động từ): Sắp xếp lại, phân loại lại.

    • Il faut reclasser les archives après le déménagement. (Cần phải sắp xếp lại kho lưu trữ sau khi chuyển văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranger: Sắp xếp, dọn dẹp (nhấn mạnh vào việc đặt vào đúng chỗ).
  • Trier: Phân loại, lựa chọn (nhấn mạnh vào việc chọn lựa theo tiêu chí).
  • Catégoriser: Phân loại thành hạng mục.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Classer parmi: Xếp vào hàng ngũ, xếp vào loại.

    • On peut le classer parmi les plus grands écrivains du siècle. (Người ta có thể xếp ông ấy vào hàng ngũ những nhà văn lớn nhất của thế kỷ.)
  • Classer sous la cote...: Xếp vào hồ sơ manghiệu...

    • Le dossier a été classé sous la cote AB-123. (Hồ sơ đã được xếp vào manghiệu AB-123.)
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • Affaire classée: Vụ việc đã khép lại, chuyện đã qua.

    • Ne parle plus de cela, c'est une affaire classée. (Đừng nói về chuyện đó nữa, chuyện đã qua rồi.)
  • Avoir affaire à un cas classé: Phải đối mặt với một trường hợp điển hình/đã được xác định.

    • Le médecin a rapidement compris qu'il avait affaire à un cas classé de grippe. (Bác sĩ nhanh chóng hiểu rằng ông ta đang đối mặt với một trường hợp cúm điển hình.)
ngoại động từ
  1. sắp xếp, xếp hạng
    • Classer les documents
      sắp xếp tài liệu
    • Classer un monument historique
      xếp hạng một di tích lịch sử
  2. (nghĩa xấu) xếp vào loại xấu
    • C'est un homme classé
      đómột người đã bị xếp vào loại xấu
  3. Xếp vào hồ sơ, xếp xó
    • Affaire classée
      việc đã xếp vào hồ sơ, việc không giải quyết được nữa