dériver

Học thuật
Thân thiện
dériver

Le bateau commence à dériver à cause du courant.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Trôi giạt, đi lệch hướng (tàu thủy, máy bay): Chỉ sự di chuyển không theo dự định, bị đưa đi bởi dòng nước, gió hoặc lực bên ngoài.
    • Sống buông thả, mặc đời (nghĩa bóng): Chỉ lối sống không mục đích, để mặc cho cuộc đời đưa đẩy.
    • Phái sinh từ (ngôn ngữ học): Chỉ nguồn gốc hình thành của một từ từ một từ gốc khác.
    • Xuất phát từ, bắt nguồn từ: Chỉ việc một ý tưởng, nguyên tắc hoặc hệ quả được suy ra từ một cái gì đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Chuyển dòng (sông): Hành động làm thay đổi dòng chảy tự nhiên của một con sông.
    • Cho phái sinh (ngôn ngữ học): Hành động tạo ra một từ mới từ một từ gốc.
    • Lấy đạo hàm (toán học): Thực hiện phép toán đạo hàm để tìm tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le bateau a commencé à dériver à cause du courant. (Con tàu bắt đầu trôi giạt dòng nước.)
    • Il a dérivé pendant des années avant de trouver sa voie. (Anh ấy đã sống buông thả nhiều năm trước khi tìm thấy con đường của mình.)
    • Le mot "fraternité" dérive du latin "fraternitas". (Từ "fraternité" phái sinh từ tiếng Latin "fraternitas".)
    • Cette conclusion dérive d'une observation simple. (Kết luận này xuất phát từ một quan sát đơn giản.)
  • Ngoại động từ:

    • Les ingénieurs ont dériver la rivière pour construire le barrage. (Các kỹ đã phải chuyển dòng con sông để xây đập.)
    • On peut dériver plusieurs adjectifs de ce nom. (Người ta có thể cho phái sinh nhiều tính từ từ danh từ này.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut d'abord dériver la fonction. (Để giải quyết vấn đề này, trước tiên phải lấy đạo hàm của hàm số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser dériver": Để mặc cho trôi giạt, buông xuôi.

    • Il a laissé dériver sa vie après cet échec. (Anh ấy đã để mặc cho cuộc đời mình trôi giạt sau thất bại đó.)
  • "Dériver sur un sujet": Đi lạc đề, nói chệch sang một chủ đề khác.

    • Attention à ne pas dériver sur des détails insignifiants. (Hãy cẩn thận đừng để đi lạc đề vào những chi tiết không quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérivation (danh từ giống cái):

    • Sự trôi giạt, sự lệch hướng.
    • Sự phái sinh (ngôn ngữ học).
    • Sự lấy đạo hàm (toán học).
    • Sự chuyển dòng (sông).
  • Dérivé, dérivée (tính từ/danh từ):

    • Được phái sinh, nguồn gốc từ.
    • Đạo hàm (toán học).
    • Sản phẩm phái sinh (hóa học, tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • Dévier (nội động từ): Rẽ, lệch, đi chệch khỏi hướng ban đầu.
  • Provenir (de) (nội động từ): Xuất phát từ, bắt nguồn từ.
  • Détourner (ngoại động từ): Làm chệch hướng, chuyển hướng (một dòng sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "dériver") - Dériver de (nội động từ + giới từ): Phái sinh từ, bắt nguồn từ. - Cette tradition dérive d'un ancien rite. (Truyền thống này bắt nguồn từ một nghi lễ cổ xưa.)

  • Faire dériver (ngoại động từ): Làm cho trôi giạt, làm chệch hướng; chuyển dòng.
    • La tempête a fait dériver le navire. (Cơn bão đã làm con tàu trôi giạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Partir à la dérive: Bắt đầu trôi giạt, mất phương hướng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Sans gouvernail, le bateau est parti à la dérive. (Không bánh lái, con tàu đã bắt đầu trôi giạt.)
    • Après la perte de son travail, sa vie est partie à la dérive. (Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ta đã bắt đầu trôi giạt.)
dériver

Le bateau commence à dériver à cause du courant.

nội động từ
  1. trôi giạt, đi trệch đường (tàu thủy, máy bay, khí cầu)
  2. (nghĩa bóng) sống buông thả, mặc đời
  3. chuyển dòng
    • Faire dériver une rivière
      cho một con sông chuyển dòng
  4. (ngôn ngữ học) phái sinh từ
    • Un mot qui dérive du latin
      một từ phái sinh từ tiếng La Tinh
  5. xuất phát từ
    • Dériver d'un principe
      xuất phát từ một nguyên tắc
ngoại động từ
  1. chuyển dòng (sông)
    • Dériver un cours d'eau
      chuyển dòng một con sông
  2. (ngôn ngữ học) cho phái sinh
    • Dériver un mot du grec
      cho một từ phái sinh từ tiếng Hy lạp
  3. (toán học) lấy đạo hàm của

Từ gần giống