driver
/'draivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lái xe: "driver" chỉ người điều khiển một phương tiện như ô tô, xe tải hoặc xe buýt.
- Tài xế: "driver" cũng có thể chỉ người làm nghề lái xe chuyên nghiệp.
- (Thể thao) Cú đánh bóng xa, cú đánh mạnh: Trong một số môn thể thao như golf hoặc quần vợt, "driver" có thể chỉ một cú đánh mạnh, đặc biệt là cú phát bóng đầu tiên trong golf.
Ngoại động từ:
- (Thể dục, thể thao) Đánh, đẩy (bóng đi xa): Trong ngữ cảnh thể thao, "driver" có nghĩa là thực hiện một cú đánh mạnh để đưa bóng đi xa, thường dùng trong các môn như golf.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le driver du bus est très sympathique. (Tài xế xe buýt rất thân thiện.)
- Il a utilisé un driver pour son premier coup au golf. (Anh ấy đã dùng gậy driver cho cú đánh đầu tiên trong golf.)
Ngoại động từ:
- Il a réussi à driver la balle jusqu'au green. (Anh ấy đã thành công trong việc đánh bóng xa tới khu vực green.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un bon driver": là một tài xế giỏi.
- Sur autoroute, il est vraiment un bon driver. (Trên đường cao tốc, anh ấy thực sự là một tài xế giỏi.)
"Prendre le driver": (trong golf) sử dụng gậy driver.
- Pour ce parcours long, il va prendre le driver. (Cho đường golf dài này, anh ấy sẽ sử dụng gậy driver.)
Biến thể và từ gần giống
Conducteur, Conductrice (n): người lái xe, tài xế (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
- La conductrice a vérifié ses rétroviseurs. (Nữ tài xế đã kiểm tra gương chiếu hậu.)
Chauffeur (n): tài xế (thường chỉ người lái xe chuyên nghiệp, riêng).
- Le chauffeur l'attendait devant l'hôtel. (Người tài xế đang đợi anh ta trước khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
- Pilote (n): người lái, phi công (thường dùng cho máy bay hoặc trong đua xe).
- Guide (n/v): người hướng dẫn, điều khiển (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Driver à fond: lái xe hết tốc độ.
- Il ne faut jamais driver à fond en ville. (Không bao giờ được lái xe hết tốc độ trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
Avoir le pied lourd (au volant): lái xe nhanh/liều lĩnh (nghĩa đen: có chân nặng).
- Fais attention, il a le pied lourd ! (Cẩn thận đấy, anh ta lái xe rất nhanh/liều!)
Mettre les gaz: tăng tốc, đạp ga (khi lái xe).
- Dépêche-toi, mets les gaz ! (Nhanh lên, tăng tốc đi!)