dérougir

Học thuật
Thân thiện
dérougir

Le soleil fait dérougir les pétales de la rose.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm mất màu đỏ, hết đỏ: Hành động khiến một thứ đó không còn màu đỏ nữa, hoặc bản thân thứ đó chuyển từ màu đỏ sang màu khác.
    • Hết đỏ mặt (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc hết cảm thấy xấu hổ hoặc bối rối đến mức mặt đỏ lên.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le tissu a dérougi après plusieurs lavages. (Vải đã hết màu đỏ sau nhiều lần giặt.)
    • Attends un peu, laisse-le dérougir après cette remarque embarrassante. (Đợi một chút, để anh ấy hết đỏ mặt sau lời nhận xét xấu hổ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dérougir" (tự động từ): Tự mất đi màu đỏ, trở nên không còn đỏ nữa.
    • Ses joues se sont dérougies peu à peu. (Đôi của ấy dần dần hết đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rougir (nội động từ): Đỏ lên, trở nên màu đỏ (thường do xấu hổ, nóng bừng).
  • Décolorer (ngoại động từ): Làm phai màu, làm bạc màu (nghĩa rộng hơn, cho mọi màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Pâlir (nội động từ): Nhạt màu đi, tái đi (có thể dùng cho màu đỏ khi nhạt dần).
  • Se calmer (tự động từ): Bình tĩnh lại, dịu đi (nghĩa bóng, khi nói về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ cố định trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dérougir".)

dérougir

Le soleil fait dérougir les pétales de la rose.

nội động từ
  1. làm mất màu đỏ

Từ trái nghĩa