dérouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giở ra, mở ra, tháo ra (một vật được cuộn lại): Hành động làm cho một vật đangdạng cuộn tròn trở nên thẳng ra mở rộng ra.
    • Triển khai, diễn ra, tiến hành (một sự kiện, quá trình): Dùng để mô tả cách một sự kiện, một buổi lễ hoặc một chuỗi hành động được tổ chức phát triển theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a déroulé le tapis dans le salon. ( ấy đã trải tấm thảm ra trong phòng khách.)
    • Le programme de la conférence se déroulera sur trois jours. (Chương trình hội nghị sẽ diễn ra trong ba ngày.)
    • Il a déroulé le parchemin pour le lire. (Anh ta đã mở cuộn giấy da ra để đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dérouler" (động từ phản thân): Diễn ra, xảy ra (dùng cho sự kiện).
    • La cérémonie s'est déroulée sans incident. (Buổi lễ đã diễn ra không sự cố nào.)
  • "dérouler un programme": Thực hiện/triển khai một chương trình theo đúng kế hoạch đã định.
    • L'équipe a parfaitement déroulé son plan. (Đội ngũ đã triển khai kế hoạch của họ một cách hoàn hảo.)
  • "dérouler un discours, une argumentation": Trình bày một bài diễn văn, một lập luận một cách trôi chảy, hệ thống.
    • L'avocat a déroulé son argumentation de manière convaincante. (Luật sư đã trình bày lập luận của mình một cách thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Déroulement (danh từ giống đực): Sự diễn ra, quá trình tiến triển.
    • Le déroulement des événements était imprévisible. (Diễn biến của các sự kiện thật khó lường.)
  • Dérouleur (danh từ giống đực): Thiết bị để cuốn/ tháo (ví dụ: dérouleur de câble - máy tời cáp).
Từ đồng nghĩa
  • Développer: Mở ra, triển khai, phát triển.
  • Déplier: Mở ra, trải ra (thường dùng cho vật phẳng như bản đồ, quần áo).
  • Se passer / Avoir lieu: Diễn ra, xảy ra (cho sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dérouler le fil de...: Triển khai mạch/mạch lạc của... (một câu chuyện, ý tưởng).
    • Il a déroulé le fil de son raisonnement. (Anh ấy đã triển khai mạch lập luận của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Ça se déroule comme sur des roulettes: Mọi việc diễn ra trơn tru, suôn sẻ.
    • L'organisation était parfaite, tout s'est déroulé comme sur des roulettes. (Công tác tổ chức hoàn hảo, mọi thứ diễn ra trơn tru.)
ngoại động từ
  1. giở ra, mở cuộn ra
    • Dérouler une pièce d'étoffe
      giở một tấm vải ra
  2. (kỹ thuật) bóc (súc gỗ)
  3. (nghĩa bóng) trải ra, bày ra, triển khai
    • L'incendie déroule son ardente spirale autour des mâts
      một đám cháy trải dòng cuộn nóng bỏng quanh các cột buồm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dérouler"