rouler

Học thuật
Thân thiện
rouler

Un enfant fait rouler une balle rouge sur le tapis.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lăn: Hành động làm cho một vật hình tròn hoặc có thể lăn được di chuyển bằng cách xoay tròn trên một bề mặt.
    • Cuộn, cuốn: Hành động quấn một vật dài hoặc mỏng xung quanh chính hoặc xung quanh một vật khác.
    • Đảo (mắt): Cử động mắt từ bên này sang bên kia hoặc xoay tròn.
    • (Thân mật) Lừa gạt, lừa bịp: Đánh lừa ai đó, thường để kiếm lợi.
  2. Nội động từ:

    • Lăn: Tự di chuyển bằng cách xoay tròn trên một bề mặt.
    • Chạy (xe cộ): Di chuyển bằng bánh xe, xe đạp...).
    • Đi (bằng phương tiện đó): Di chuyển bằng một loại phương tiện cụ thể.
    • Luân lưu, lưu thông: Được sử dụng chuyển từ người này sang người khác (thường nói về tiền bạc, vốn).
    • Xoay quanh, bàn về (một chủ đề): Tập trung vào một chủ đề chính trong cuộc nói chuyện.
    • Quay cuồng (ý nghĩ): Xuất hiện xoay chuyển liên tục trong đầu (ý nghĩ, dự án).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut rouler le tonneau jusqu'au camion. (Phải lăn thùng phuy đến chỗ xe tải.)
    • Elle sait rouler une cigarette. ( ấy biết cuốn một điếu thuốc lá.)
    • Ne roule pas les yeux comme ça ! (Đừng đảo mắt như thế!)
    • Ce vendeur a essayé de me rouler. (Người bán hàng đó đã cố lừa tôi.)
  • Nội động từ:

    • La bille roule sous la table. (Viên bi lăn xuống gầm bàn.)
    • Ma voiture roule très bien. (Xe ô của tôi chạy rất tốt.)
    • Il roule en moto. (Anh ấy đi bằng xe máy.)
    • L'argent doit rouler pour stimuler l'économie. (Tiền phải luân lưu để kích thích kinh tế.)
    • La discussion roulait sur la politique. (Cuộc thảo luận xoay quanh chính trị.)
    • Des idées folles roulaient dans son esprit. (Những ý tưởng điên rồ quay cuồng trong tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ça roule ? / Ça roule !: (Tiếng lóng, thân mật) Mọi việc ổn chứ? / Mọi việc đều ổn!

    • Salut, ça roule ? (Chào, mọi chuyện ổn chứ?)
    • Tout est prêt pour le voyageÇa roule ! (Mọi thứ đã sẵn sàng cho chuyến điỔn cả rồi!)
  • Se faire rouler: Bị lừa, bị hớ.

    • Il s'est fait rouler en achetant cette voiture d'occasion. (Anh ta bị lừa khi mua chiếc xe này.)
  • Rouler des mécaniques: (Thân mật) Làm ra vẻ ta đây quan trọng, ra oai.

    • Arrête de rouler des mécaniques, personne n'est impressionné. (Thôi làm ra vẻ quan trọng đi, chẳng ai bị ấn tượng đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Roulant(e) (tính từ): Có thể lăn được, di chuyển dễ dàng.

    • Un fauteuil roulant (một chiếc ghế bánh xe/xe lăn)
  • Rouleau (danh từ): Cuộn, trục lăn.

    • Un rouleau de papier toilette (một cuộn giấy vệ sinh)
  • Roulage (danh từ): Sự lăn, sự vận chuyển bằng xe.

  • Roulé(e) (tính từ/danh từ): Được cuộn lại.
    • Un gâteau roulé (bánh cuộn)
Từ đồng nghĩa
  • Lăn: Tourner, faire avancer en tournant.
  • Cuốn: Enrouler.
  • Lừa gạt: Tromper, duper, arnaquer (thân mật).
  • Chạy (xe): Circuler, avancer.
  • Bàn về: Porter sur, traiter de.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rouler sur...: (Nghĩa bóng) Dựa vào, sống nhờ vào.
    • Il roule sur la réputation de son père. (Anh ta sống nhờ vào danh tiếng của bố.)
Thành ngữ liên quan
  • Rouler sur l'or: (Nghĩa bóng) Rất giàu có, giàu nứt đố đổ vách.

    • Depuis qu'il a gagné au loto, il roule sur l'or. (Kể từ khi trúng số, anh ta giàu nứt đố đổ vách.)
  • Rouler sa bosse: (Thân mật) Đi đây đi đó, lang thang nhiều nơi (tích lũy kinh nghiệm).

    • Avant de se fixer, il a roulé sa bosse à travers le monde. (Trước khi ổn định, anh ấy đã lang thang khắp thế giới.)
rouler

Un enfant fait rouler une balle rouge sur le tapis.

ngoại động từ
  1. lăn
    • Rouler un tonneau
      lăn một cái thùng
    • Rouler de la pâte
      lăn bột, cán bột
  2. đảo (đi đảo lại)
    • Rouler les yeux
      đảo mắt
  3. cuốn
    • Rouler une cigarette
      cuốn điếu thuốc lá
    • Rouler une tôle
      cuốn lá tôn
  4. (nông nghiệp) lăn mặt
    • Rouler un champ
      lăn mặt ruộng
  5. phát âm rung lưỡi (chữ r)
  6. (nghĩa bóng) ngẫm nghĩ một dự kiến trong đầu
  7. (thân mật) đánh lừa
    • Rouler un acheteur
      đánh lừa khách mua hàng
    • rouler carrosse
      xem carrosse
    • rouler sa bosse
      xem bosse
nội động từ
  1. lăn
    • Une larme qui roule sur la joue
      một giọt nước mắt lăn trên
  2. chạy (xe cộ)
    • Automobile qui roule bien
      xe ô chạy bon
  3. đi (xe )
    • Rouler en limousine
      đi ô hòm
  4. tròng trành (tàu, thuyền)
  5. ì ầm
    • Le tonnerre roule sur nos têtes
      sấm ì ầm trên đầu chúng ta
  6. luân lưu (tiền vốn)
  7. luân phiên
    • Les membres de ce tribunal roulent entre eux
      các thẩm phán của tòa án này luân phiên nhau (xét xử)
  8. lang thang
    • Il a beaucoup roulé dans sa vie
      hắn đã lang thang nhiều trong đời
  9. (nghĩa bóng) quay cuồng
    • Mille projets roulaient dans sa tête
      hàng nghìn dự án quay cuồng trong đầu óc anh ấy
  10. bàn đến
    • La conversation a roulé sur la victoire
      câu chuyện đã bàn đến chiến thắng
    • ça roule
      (thông tục) công việc trôi chảy
    • rouler sur l'or
      xem or