rouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lăn: Hành động làm cho một vật hình tròn hoặc có thể lăn được di chuyển bằng cách xoay tròn trên một bề mặt.
- Cuộn, cuốn: Hành động quấn một vật dài hoặc mỏng xung quanh chính nó hoặc xung quanh một vật khác.
- Đảo (mắt): Cử động mắt từ bên này sang bên kia hoặc xoay tròn.
- (Thân mật) Lừa gạt, lừa bịp: Đánh lừa ai đó, thường để kiếm lợi.
Nội động từ:
- Lăn: Tự di chuyển bằng cách xoay tròn trên một bề mặt.
- Chạy (xe cộ): Di chuyển bằng bánh xe (ô tô, xe đạp...).
- Đi (bằng phương tiện gì đó): Di chuyển bằng một loại phương tiện cụ thể.
- Luân lưu, lưu thông: Được sử dụng và chuyển từ người này sang người khác (thường nói về tiền bạc, vốn).
- Xoay quanh, bàn về (một chủ đề): Tập trung vào một chủ đề chính trong cuộc nói chuyện.
- Quay cuồng (ý nghĩ): Xuất hiện và xoay chuyển liên tục trong đầu (ý nghĩ, dự án).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut rouler le tonneau jusqu'au camion. (Phải lăn thùng phuy đến chỗ xe tải.)
- Elle sait rouler une cigarette. (Cô ấy biết cuốn một điếu thuốc lá.)
- Ne roule pas les yeux comme ça ! (Đừng có đảo mắt như thế!)
- Ce vendeur a essayé de me rouler. (Người bán hàng đó đã cố lừa tôi.)
Nội động từ:
- La bille roule sous la table. (Viên bi lăn xuống gầm bàn.)
- Ma voiture roule très bien. (Xe ô tô của tôi chạy rất tốt.)
- Il roule en moto. (Anh ấy đi bằng xe máy.)
- L'argent doit rouler pour stimuler l'économie. (Tiền phải luân lưu để kích thích kinh tế.)
- La discussion roulait sur la politique. (Cuộc thảo luận xoay quanh chính trị.)
- Des idées folles roulaient dans son esprit. (Những ý tưởng điên rồ quay cuồng trong tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Ça roule ? / Ça roule !: (Tiếng lóng, thân mật) Mọi việc ổn chứ? / Mọi việc đều ổn!
- Salut, ça roule ? (Chào, mọi chuyện ổn chứ?)
- Tout est prêt pour le voyage – Ça roule ! (Mọi thứ đã sẵn sàng cho chuyến đi – Ổn cả rồi!)
Se faire rouler: Bị lừa, bị hớ.
- Il s'est fait rouler en achetant cette voiture d'occasion. (Anh ta bị lừa khi mua chiếc xe cũ này.)
Rouler des mécaniques: (Thân mật) Làm ra vẻ ta đây quan trọng, ra oai.
- Arrête de rouler des mécaniques, personne n'est impressionné. (Thôi làm ra vẻ quan trọng đi, chẳng ai bị ấn tượng đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Roulant(e) (tính từ): Có thể lăn được, di chuyển dễ dàng.
- Un fauteuil roulant (một chiếc ghế có bánh xe/xe lăn)
Rouleau (danh từ): Cuộn, trục lăn.
- Un rouleau de papier toilette (một cuộn giấy vệ sinh)
Roulage (danh từ): Sự lăn, sự vận chuyển bằng xe.
- Roulé(e) (tính từ/danh từ): Được cuộn lại.
- Un gâteau roulé (bánh cuộn)
Từ đồng nghĩa
- Lăn: Tourner, faire avancer en tournant.
- Cuốn: Enrouler.
- Lừa gạt: Tromper, duper, arnaquer (thân mật).
- Chạy (xe): Circuler, avancer.
- Bàn về: Porter sur, traiter de.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rouler sur...: (Nghĩa bóng) Dựa vào, sống nhờ vào.
- Il roule sur la réputation de son père. (Anh ta sống nhờ vào danh tiếng của bố.)
Thành ngữ liên quan
Rouler sur l'or: (Nghĩa bóng) Rất giàu có, giàu nứt đố đổ vách.
- Depuis qu'il a gagné au loto, il roule sur l'or. (Kể từ khi trúng số, anh ta giàu nứt đố đổ vách.)
Rouler sa bosse: (Thân mật) Đi đây đi đó, lang thang nhiều nơi (tích lũy kinh nghiệm).
- Avant de se fixer, il a roulé sa bosse à travers le monde. (Trước khi ổn định, anh ấy đã lang thang khắp thế giới.)
ngoại động từ
- lăn
- Rouler un tonneaulăn một cái thùng
- Rouler de la pâtelăn bột, cán bột
- đảo (đi đảo lại)
- Rouler les yeuxđảo mắt
- cuốn
- Rouler une cigarettecuốn điếu thuốc lá
- Rouler une tôlecuốn lá tôn
- (nông nghiệp) lăn mặt
- Rouler un champlăn mặt ruộng
- phát âm rung lưỡi (chữ r)
- (nghĩa bóng) ngẫm nghĩ một dự kiến trong đầu
- (thân mật) đánh lừa
- Rouler un acheteurđánh lừa khách mua hàng
- rouler carrossexem carrosse
- rouler sa bossexem bosse
nội động từ
- lăn
- Une larme qui roule sur la jouemột giọt nước mắt lăn trên má
- chạy (xe cộ)
- Automobile qui roule bienxe ô tô chạy bon
- đi (xe gì)
- Rouler en limousineđi ô tô hòm
- tròng trành (tàu, thuyền)
- ì ầm
- Le tonnerre roule sur nos têtessấm ì ầm trên đầu chúng ta
- luân lưu (tiền vốn)
- luân phiên
- Les membres de ce tribunal roulent entre euxcác thẩm phán của tòa án này luân phiên nhau (xét xử)
- lang thang
- Il a beaucoup roulé dans sa viehắn đã lang thang nhiều trong đời
- (nghĩa bóng) quay cuồng
- Mille projets roulaient dans sa têtehàng nghìn dự án quay cuồng trong đầu óc anh ấy
- bàn đến
- La conversation a roulé sur la victoirecâu chuyện đã bàn đến chiến thắng
- ça roule(thông tục) công việc trôi chảy
- rouler sur l'orxem or