dérouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổi hành trình, chuyển hướng: Hành động làm cho một phương tiện (như tàu, máy bay) thay đổi lộ trình dự định ban đầu.
    • Đánh lạc hướng: Hành động làm cho ai đó mất dấu vết, đi sai hướng hoặc không thể theo dõi được, thường với mục đích lẩn tránh.
    • Làm hoang mang, làm bối rối: Hành động gây ra sự nhầm lẫn, mất phương hướng về tinh thần hoặc trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La tempête a dérouté l'avion vers un autre aéroport. (Cơn bão đã buộc chiếc máy bay chuyển hướng đến một sân bay khác.)
    • Le suspect a tenté de dérouter les enquêteurs en donnant de fausses informations. (Nghi phạm đã cố gắng đánh lạc hướng các điều tra viên bằng cách cung cấp thông tin sai lệch.)
    • Ses explications confuses ont complètement dérouté l'auditoire. (Những giải thích rối rắm của anh ta đã hoàn toàn làm cho thính giả bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dérouté(e)": Ở trạng thái bị bối rối, hoang mang.
    • Je suis resté dérouté par sa réaction soudaine. (Tôi đã bị bối rối bởi phản ứng đột ngột của ấy.)
  • "Dérouter une conversation": Chuyển hướng một cuộc trò chuyện sang chủ đề khác, thường để tránh một vấn đề nhạy cảm.
    • Il a habilement dérouté la conversation vers un sujet plus léger. (Anh ấy đã khéo léo chuyển hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déroutant(e) (tính từ): Gây bối rối, khó hiểu, gây hoang mang.
    • Un comportement déroutant. (Một hành vi gây bối rối.)
  • Déroutement (danh từ): Sự chuyển hướng; sự bối rối, hoang mang.
    • Le déroutement du vol a causé des retards. (Việc chuyển hướng chuyến bay đã gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Détourner: Làm chệch hướng, chuyển hướng (về vật lý).
  • Désorienter: Làm mất phương hướng, làm lạc lối (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Troubler: Làm rối loạn, làm xáo trộn (tinh thần).
Các cụm từ liên quan
  • Dérouter quelqu'un de sa piste: Đánh lạc hướng, làm ai đó mất dấu.
    • Le fugitif a réussi à dérouter la police de sa piste. (Kẻ đào tẩu đã thành công trong việc đánh lạc hướng cảnh sát khỏi dấu vết của hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur une voie qui déroute: Đang đi trên một con đường khiến người ta bối rối hoặc sai lầm.
    • Ses décisions récentes me font penser qu'il est sur une voie qui déroute. (Những quyết định gần đây của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh ta đang đi trên một con đường sai lầm.)
ngoại động từ
  1. đổi hành trình
    • Dérouter un navire
      đổi hành trình của một tàu thủy
  2. đánh lạc hướng
    • Le lièvre déroute habilement les chiens
      con thỏ khéo đánh lạc hướng bầy chó
    • Le malfaiteur déroute la police
      kẻ gian đánh lạc hướng công an
  3. làm hoang mang
    • Les difficultés ne peuvent dérouter notre esprit
      khó khăn không thể làm hoang mang tinh thần chúng ta