droitier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuận tay phải: Dùng để mô tả một người có xu hướng tự nhiên sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động chính như viết, cầm nắm.
- (Chính trị) Thuộc phe hữu: Dùng để mô tả người hoặc nhóm có tư tưởng, quan điểm chính trị thiên về bảo thủ, truyền thống hoặc theo chủ nghĩa tự do kinh tế, thường đối lập với phe tả (la gauche).
Danh từ (giống đực: un droitier):
- Người thuận tay phải: Một người có đặc điểm thuận tay phải.
- (Chính trị) Người phe hữu: Một người ủng hộ hoặc thuộc về phe hữu trong đời sống chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est droitier, donc il écrit de la main droite. (Anh ấy thuận tay phải, vì vậy anh ấy viết bằng tay phải.)
- Ce parti est considéré comme droitier. (Đảng này được coi là thuộc phe hữu.)
- Danh từ:
- Les droitiers représentent la majorité de la population. (Những người thuận tay phải chiếm đa số dân số.)
- Le candidat est un droitier convaincu. (Ứng cử viên là một người phe hữu kiên định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de la main droite": Cụm từ đồng nghĩa với "être droitier" trong ngữ cảnh thuận tay.
- Pour jouer au tennis, être de la main droite est un avantage. (Để chơi quần vợt, việc thuận tay phải là một lợi thế.)
- Trong chính trị, từ này thường được dùng trong so sánh đối lập trực tiếp với (người thuận tay trái) hoặc (thuộc phe tả).
- Le débat entre la gauche et les droitiers est intense. (Cuộc tranh luận giữa phe tả và phe hữu rất gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Droitière (n.f): Dạng giống cái của danh từ (người phụ nữ thuận tay phải/người phụ nữ phe hữu).
- Droitisme (n.m): Chủ nghĩa hữu, hệ tư tưởng hoặc xu hướng chính trị của phe hữu.
- Contraire: Gaucher, gauchère (người thuận tay trái); De gauche (thuộc phe tả).
Từ đồng nghĩa
- Thuận tay: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến khác, thường dùng cách mô tả "utiliser la main droite").
- Chính trị: Conservateur (bảo thủ), libéral (tự do - trong ngữ cảnh kinh tế), de droite (thuộc cánh hữu).
Thành ngữ liên quan
- "Être du côté droit": Nghĩa đen là "ở phía bên phải", đôi khi có thể dùng để chỉ quan điểm chính trị một cách ẩn dụ, nhưng không phổ biến bằng .
- Dans l'hémicycle, les députés de droite s'assoient à droite. (Trong phòng họp, các nghị sĩ phe hữu ngồi bên phải.)
tính từ
- thuận tay phải
- (chính trị) (thuộc) phe hữu
danh từ
- người thuận tay phải
- (chính trị) người phe hữu