trotter

/'trɔtə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chạy nước kiệu: Di chuyển bằng bước chạy ngắn nhanh, thường dùng cho ngựa.
    • Chạy lon ton; long tong: Di chuyển nhanh bằng những bước chạy nhỏ vội vã, thường dùng cho người, đặc biệttrẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cheval qui trotte bien. (Ngựa chạy nước kiệu hay.)
    • L'enfant trotte. (Đứa bé chạy lon ton.)
    • Il trotte toute la journée. (Anh ấy long tong suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trotter par la tête de quelqu'un": (một ý nghĩ...) luẩn quẩn trong đầu óc ai.
    • Cette idée me trotte par la tête depuis ce matin. (Ý nghĩ này cứ luẩn quẩn trong đầu tôi từ sáng đến giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trot (danh từ): Nước kiệu, bước chạy lon ton.
    • Le cheval est parti au trot. (Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu.)
  • Trotteur, trotteuse (danh từ): Người hay đi, người chạy lon ton; (trẻ em) xe tập đi.
    • Un bébé trotteur. (Một em bé đang tập đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Courir: chạy (nghĩa chung).
  • Se dépêcher: vội vã, khẩn trương.
Thành ngữ liên quan
  • Trotter menu: (từ , ít dùng) bận rộn, chạy ngược chạy xuôi.
    • Il trotte menu pour préparer la fête. (Anh ấy bận rộn chạy ngược chạy xuôi để chuẩn bị bữa tiệc.)
nội động từ
  1. chạy nước kiệu
    • Cheval qui trotte bien
      ngựa chạy nước kiệu hay
  2. chạy lon ton; long tong
    • L'enfant trotte
      đứa bé chạy lon ton
    • Il trotte toute la journée
      anh ấy long tong suốt ngày
    • trotter par la tête de quelqu'un
      luẩn quẩn trong đầu óc ai (ý nghĩ...)