désintéressé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô tư: Không thiên vị, không vì lợi ích cá nhân hay tình cảm riêng tư, chỉ hành động vì lẽ phải hoặc lợi ích chung.
- Không vụ lợi: Không tìm kiếm lợi ích vật chất hay danh lợi cho bản thân từ hành động của mình.
- (Nghĩa cũ) Thờ ơ, không quan tâm: Thể hiện sự thiếu quan tâm, hứng thú đối với một điều gì đó.
Danh từ (giống đực):
- Người vô tư: Chỉ một người có tính cách hoặc hành động vô tư, không vụ lợi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un juge doit être désintéressé. (Một thẩm phán phải vô tư.)
- Il a offert son aide de manière tout à fait désintéressée. (Anh ấy đã đề nghị giúp đỡ một cách hoàn toàn không vụ lợi.)
- Son attitude désintéressée envers la politique est surprenante. (Thái độ thờ ơ của anh ta đối với chính trị thật đáng ngạc nhiên.) (nghĩa cũ)
Danh từ:
- C'est un vrai désintéressé, il ne pense jamais à son profit. (Anh ta là một người vô tư thực sự, anh ta không bao giờ nghĩ đến lợi ích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir en désintéressé": Hành động một cách vô tư, không vụ lợi.
- Il a agi en parfait désintéressé dans cette affaire. (Anh ấy đã hành động như một người hoàn toàn vô tư trong vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Désintéressement (danh từ giống đực): Sự vô tư, tính không vụ lợi.
- Il a fait preuve d'un grand désintéressement. (Anh ấy đã thể hiện một sự vô tư lớn.)
- Se désintéresser (de) (động từ phản thân): Mất hứng thú, không quan tâm đến (ai/điều gì).
- Il se désintéresse complètement de ce projet. (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến dự án này nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa vô tư):
- Impartial: Công bằng, không thiên vị.
- Détaché: Tách rời, khách quan, không dính líu đến lợi ích cá nhân.
- Désintéressé (nghĩa không vụ lợi): Altruiste (vị tha), généreux (hào phóng, rộng lượng).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Intéressé: Vụ lợi, có tính toán.
- Partial: Thiên vị.
- Avide: Tham lam.
- Curieux (nghĩa cũ của désintéressé): Tò mò, quan tâm.
tính từ
- vô tư
- Aide désintéressée des pays frèressự viện trợ vô tư của các nước anh em
- không vụ lợi
- études désintéreséescác cuộc nghiên cứu không vụ lợi
- (từ cũ, nghĩa cũ) không quan tâm, thờ ơ
danh từ
- người vô tư