détailler

ngoại động từ
  1. bán lẻ
    • Détailler du vin
      bán lẻ rượu nho
  2. xé lẻ, cắt lẻ
    • Détailler une pièce d'étoffe
      xé lẻ tấm vải
  3. (văn học) trình bày chi tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống