détendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Cơ học) Bộ giảm áp; van giảm áp: Một thiết bị cơ khí dùng để giảm và điều chỉnh áp suất của chất lỏng hoặc chất khí từ một nguồn áp suất cao xuống một mức áp suất thấp hơn, ổn định và có thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le détendeur de la bouteille de plongée est essentiel pour respirer sous l'eau. (Bộ giảm áp của bình lặn rất cần thiết để thở dưới nước.)
- Il faut vérifier le détendeur du système de gaz avant de l'utiliser. (Cần kiểm tra van giảm áp của hệ thống khí trước khi sử dụng.)
- Un détendeur défectueux peut être très dangereux. (Một bộ giảm áp bị hỏng có thể rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Détendeur de pression": cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh chức năng giảm áp suất.
- Le technicien a remplacé le détendeur de pression sur le réservoir. (Kỹ thuật viên đã thay thế bộ giảm áp suất trên bình chứa.)
"Détendeur de première étape / deuxième étape": thuật ngữ trong lặn biển, chỉ các giai đoạn giảm áp khác nhau trong bộ điều áp.
- Le détendeur deuxième étape est la partie que le plongeur met dans sa bouche. (Bộ giảm áp giai đoạn hai là phần mà thợ lặn ngậm vào miệng.)
Biến thể và từ gần giống
Détente (danh từ giống cái): sự giảm áp suất; sự thư giãn, nghỉ ngơi.
- La détente du ressort est contrôlée. (Sự giảm áp của lò xo được kiểm soát.)
- J'ai besoin d'un moment de détente. (Tôi cần một khoảnh khắc thư giãn.)
Détendre (động từ): làm giảm căng, làm giãn ra; thư giãn.
- Il faut détendre les muscles après l'exercice. (Cần làm giãn cơ bắp sau khi tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
- Réducteur de pression (danh từ giống đực): bộ giảm áp suất. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành)
- Soupape de réduction (danh từ giống cái): van giảm áp. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "détendeur")
danh từ giống đực
- (cơ học) bộ giảm áp; van giảm áp