détermination

Học thuật
Thân thiện
détermination

Elle montre une grande détermination en s'entraînant pour la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xác định: Hành động xác định một điều đó, làm cho trở nên rõ ràng, chính xác hoặc được quyết định.
    • Sự quyết tâm; tính quyết đoán, tính quả quyết: Phẩm chất của một người khi họý chí mạnh mẽ, kiên định sẵn sàng hành động để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La détermination d'une date est nécessaire pour organiser la réunion. (Việc xác định một ngàycần thiết để tổ chức cuộc họp.)
    • Il a fait preuve d'une grande détermination pour réussir ses examens. (Anh ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn để vượt qua các kỳ thi.)
    • Sa détermination face aux difficultés est admirable. (Sự quyết tâm của ấy trước khó khăn thật đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la détermination de faire quelque chose": quyết tâm làm việcđó.

    • Elle a la détermination de changer de carrière. ( ấy quyết tâm thay đổi nghề nghiệp.)
  • "Avec détermination": Một cách quyết tâm, kiên quyết.

    • Il a répondu avec détermination. (Anh ấy đã trả lời một cách quyết đoán.)
  • "Manquer de détermination": Thiếu quyết tâm.

    • Son projet a échoué car il a manqué de détermination. (Dự án của anh ta thất bại thiếu quyết tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déterminer (động từ): Xác định, quyết định.

    • Nous devons déterminer la cause du problème. (Chúng ta phải xác định nguyên nhân của vấn đề.)
  • Déterminé, déterminée (tính từ): Được xác định; quả quyết, kiên quyết.

    • Une heure déterminée. (Một giờ đã được xác định.)
    • Un regard déterminé. (Một cái nhìn quả quyết.)
  • Déterminant, déterminante (tính từ/danh từ): tính chất quyết định; yếu tố quyết định.

    • Un facteur déterminant. (Một yếu tố quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Résolution: Sự kiên quyết, lòng quyết tâm.
  • Fermeté: Sự cứng rắn, sự kiên định.
  • Volonté: Ý chí.
  • Décision: Sự quyết định, tính quyết đoán.
Từ trái nghĩa
  • Indécision: Sự do dự, thiếu quyết đoán.
  • Hésitation: Sự lưỡng lự, do dự.
  • Faiblesse: Sự yếu đuối.
Thành ngữ liên quan
  • "La détermination est la clé du succès": Quyết tâmchìa khóa của thành công. (Một câu nói phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí.)
détermination

Elle montre une grande détermination en s'entraînant pour la course.

danh từ giống cái
  1. sự xác định
    • La détermination d'un date
      sự xác định một ngày tháng
  2. quyết định
  3. sự quyết tâm; tính quả quyết
    • Prendre la détermination de chasser les agresseurs
      quyết tâm đánh đuổi bọn xâm lược
    • Montrer de la détermination
      tỏ rõ tính quả quyết