détourer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nhiếp ảnh) Định khung (một hình): Hành động cắt bỏ hoặc tách một phần của hình ảnh (thường là chủ thể chính) ra khỏi nền của nó, tạo ra một đường viền xung quanh đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le photographe a dû détourer le modèle sur la photo. (Nhiếp ảnh gia phải định khung người mẫu trong bức ảnh.)
- Pour créer ce montage, il faut d'abord détourer l'objet principal. (Để tạo ra bức ảnh ghép này, trước tiên phải định khung đối tượng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"détourer une image": định khung một hình ảnh.
- Ce logiciel permet de détourer une image avec précision. (Phần mềm này cho phép định khung một hình ảnh một cách chính xác.)
"détourer un sujet": định khung một chủ thể.
- L'artiste passe des heures à détourer le sujet de ses peintures numériques. (Người nghệ sĩ dành hàng giờ để định khung chủ thể trong các bức vẽ kỹ thuật số của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Détourage (danh từ giống đực): hành động định khung; kết quả của việc định khung.
- Le détourage de cette photo est impeccable. (Việc định khung bức ảnh này thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Découper: cắt ra, tách ra (trong ngữ cảnh xử lý ảnh).
- Isoler: tách biệt, cô lập (một đối tượng khỏi nền của nó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) định khung (một hình)