détruire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phá hủy, phá đổ: Làm cho một vật thể, công trình hoặc cấu trúc bị hư hại hoàn toàn, không còn nguyên vẹn hoặc tồn tại.
- Hủy diệt, diệt: Làm cho một sinh vật hoặc một nhóm sinh vật chết đi hoặc không còn tồn tại.
- Phá bỏ, hủy: Làm cho một thói quen, quy định, kế hoạch hoặc văn bản chính thức không còn hiệu lực hoặc tồn tại.
- (Từ cũ) Gièm pha, làm mất uy tín: Làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'explosion a détruit l'immeuble. (Vụ nổ đã phá hủy tòa nhà.)
- Ce produit détruit les mauvaises herbes. (Sản phẩm này diệt cỏ dại.)
- Il faut détruire ces vieilles habitudes. (Cần phải phá bỏ những thói quen cũ kỹ đó.)
- Les deux parties ont décidé de détruire le traité. (Hai bên đã quyết định hủy bỏ hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se détruire" (tự phản thân): Tự hủy hoại, tự phá hủy bản thân hoặc lẫn nhau.
- Ces deux boxeurs risquent de se détruire mutuellement. (Hai võ sĩ quyền Anh này có nguy cơ hủy diệt lẫn nhau.)
- Il se détruit à force de travailler trop. (Anh ấy đang tự hủy hoại mình vì làm việc quá sức.)
"détruit(e)" (tính từ/quá khứ phân từ): Bị phá hủy, bị tàn phá; (về người) kiệt sức, suy sụp.
- Une ville détruite par la guerre. (Một thành phố bị tàn phá bởi chiến tranh.)
- Elle est détruite par cette mauvaise nouvelle. (Cô ấy suy sụp vì tin xấu đó.)
Biến thể và từ gần giống
Destructeur, destructrice (adj): Có tính chất phá hủy, hủy diệt.
- Une force destructrice. (Một sức mạnh hủy diệt.)
Destruction (n.f): Sự phá hủy, sự hủy diệt.
- La destruction d'un écosystème. (Sự hủy diệt của một hệ sinh thái.)
Indestructible (adj): Không thể phá hủy được.
- Un lien indestructible. (Một mối liên kết không thể phá hủy.)
Từ đồng nghĩa
- Démolir: Phá dỡ, đập nát (thường dùng cho công trình xây dựng).
- Anéantir: Tiêu diệt, xóa sổ, làm tan thành mây khói.
- Raser: San bằng, phá sập (xuống mặt đất).
- Annuler: Hủy bỏ (một kế hoạch, cuộc hẹn, hợp đồng).
- Éliminer: Loại bỏ, thanh trừng.
Từ trái nghĩa
- Construire: Xây dựng.
- Créer: Tạo ra, sáng tạo.
- Préserver: Bảo tồn, gìn giữ.
- Protéger: Bảo vệ.
- Établir: Thiết lập, thành lập.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Détruire de fond en comble: Phá hủy hoàn toàn, từ nền móng.
- Le tremblement de terre a détruit le village de fond en comble. (Trận động đất đã phá hủy ngôi làng hoàn toàn.)
Avoir la gâchette facile (nghĩa bóng, liên quan đến hủy diệt): Dễ dàng ra tay, dễ dàng tiêu diệt (như bóp cò).
- Ce dictateur a la gâchette facile. (Tên độc tài này rất dễ ra tay tiêu diệt [kẻ địch].)
ngoại động từ
- phá hủy, phá đổ
- Détruire un pontphá hủy một cái cầu
- Détruire un régimephá đổ một chế độ
- hủy diệt, diệt
- Détruire des animaux nuisiblesdiệt động vật có hại
- phá bỏ, hủy
- Détruire les abusphá bỏ những thói lạm dụng
- Détruire un contrathủy một hợp đồng
- (từ cũ, nghĩa cũ) gièm pha, làm mất uy tín